Tìm hiểu cáp ngầm

cáp-ngầm

Cáp ngầm được sử dụng để truyền tải và phân phối điện năng ở những nơi không nên lắp đặt hệ thống cáp treo trên cao. Những vị trí như vậy có thể là những khu vực đông dân cư, xung quanh nhà máy và trạm biến áp hoặc khu giao cắt của các vùng nước rộng mà vì nhiều lý do khác nha.

Loại cáp được sử dụng sẽ phụ thuộc vào điện áp và mục đích sử dụng. Những cải tiến gần đây trong thiết kế và sản xuất đã mang đến sự phát triển của các loại cáp ngầm phù hợp để sử dụng ở điện áp cao.

Thi công cáp ngầm

Loại cáp được sử dụng tại một vị trí cụ thể được xác định bởi các cân nhắc cơ học và điện áp mà nó được yêu cầu để hoạt động. Theo điện áp, chúng được phân loại là cáp hạ thế cho điện áp hoạt động đến 1kv, cáp cao thế cho điện áp hoạt động đến 11KV, cáp siêu cao thế cho điện áp hoạt động đến 33 KV- 66KV và thêm cáp điện siêu áp cho điện áp hoạt động trên 132KV.

Đánh giá hiện tại của cáp ngoài các yếu tố trên còn phụ thuộc vào các yếu tố khác như phương pháp đặt cáp được sử dụng, khoảng cách giữa các cáp, số lượng lõi và độ dẫn nhiệt của đất…

1. Lựa chọn cáp

Để chọn đúng loại và kích thước cáp ngầm cho một mục đích sử dụng cụ thể, các yếu tố cần được xem xét là:

  • Điện áp hệ thống: Loại hệ điều hành như dc (2 dây hoặc 3 dây) hoặc ac (1 pha, 3 pha), nối đất hoặc không nối đất và điện áp hoạt động như 415/240 V, 11, 33, 66, 132 KV…
  • Cấp điện áp cho phép: Cáp phải được chọn có kích thước sao cho điện áp truyền tải của cáp nằm trong giới hạn cho phép;
  • Xếp hạng ngắn mạch: Đối với việc lựa chọn dây cáp điện hạ thế thì yếu tố này không quan trọng nhưng đối với dây cáp điện cao thế thì yếu tố này là quan trọng nhất. Đó là bởi vì trong hệ thống điện áp cao, dòng điện sự cố (pha-pha hoặc pha-đất) rất cao. Cáp phải được lựa chọn sao cho nó có thể chịu được các ứng suất và sự gia tăng nhiệt độ do dòng ngắn mạch tối đa tạo ra trong khoảng thời gian 1 giây.
  • Điều kiện kinh tế: Cáp cũng phải có chi phí vận hành tối thiểu (tổn thất điện năng, lãi suất vốn và khấu hao).

2. Cơ chế đứt cáp

Có hai cách mà sự cố đứt cáp thường xảy ra. Một cách là theo dõi và coring liên tục, luôn bắt đầu từ lõi hoặc vỏ, và cuối cùng là cầu nối giữa các điện cực. Một cách khác là do mất ổn định nhiệt xảy ra do hệ số công suất tăng nhanh với nhiệt độ tăng.

Nguyên nhân hỏng hóc của cáp ngầm

  1. Điểm hư hỏng thường gặp nhất phần lớn là do thợ nối cáp tay nghề kém khi đã hàn kín đầu.
  2. Một nguyên nhân phổ biến khác là do thủng cơ học của vỏ bọc, chẳng hạn như do xà beng, đặc biệt là trong các cơ sở công nghiệp nơi các hoạt động đào và xây dựng được thực hiện thường xuyên.
  3. Cáp cũng có thể bị hỏng do rung chấn hoặc quá nhiệt.

Đánh giá cáp ngầm

1. Ưu điểm

  • Ít chịu tác động của các điều kiện thời tiết khắc nghiệt (chủ yếu là sét, gió, băng giá).
  • Cáp điện ngầm cần dải xung quanh hẹp hơn khoảng 1-10 mét để lắp đặt và tối đa 30m đối với đường điện 400 KV, trong khi đường dây trên không yêu cầu dải hành lang an toàn khoảng 20-200 mét phải được giữ rõ ràng vĩnh viễn để đảm bảo an toàn, bảo trì và sửa.
  • Cáp ngầm không gây nguy hiểm cho máy bay bay thấp hoặc cho động vật hoang dã.

2. Nhược điểm

  • Việc đi ngầm tốn kém chi phí. Ở các khu vực đô thị hóa cao, chi phí truyền dẫn điện ngầm có thể đắt gấp 10-14 lần so với đường cáp điện trên cao.
  • Vị trí cáp ngầm không phải lúc nào cũng rõ ràng, điều này có thể dẫn đến việc thợ đào không cẩn thận làm hỏng cáp hoặc bị điện giật.
  • Cáp ngầm dễ bị hư hại do động đất.

So sánh cáp ngầm và cáp treo

  • Chi phí bảo trì hệ thống ngầm rất thấp so với hệ thống trên cao.
  • Hệ thống điện ngầm không bị gián đoạn dịch vụ do giông, sét và vật rơi ngang qua dây dẫn.
  • Trong hệ thống ngầm không có nhiễu đối với các mạch thông tin liên lạc.
  • Hệ thống ngầm không thể vận hành trên 66 KV vì khó khăn về cách điện nhưng hệ thống trên không có thể được thiết kế để truyền tải điện đến 500 KV hoặc thậm chí cao hơn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *