Khi tìm hiểu về các thiết bị điện tử hiện đại, đặc biệt là những thiết bị hoạt động ở tần số cao, bạn có thể sẽ bắt gặp thuật ngữ “dây Litz”. Đây không phải là một loại dây dẫn thông thường mà là một giải pháp kỹ thuật thông minh để giải quyết một vấn đề cố hữu của dòng điện xoay chiều.
Cái tên “Litz” bắt nguồn từ tiếng Đức “Litzendraht”, có nghĩa là “dây bện” hoặc “dây xoắn lại với nhau”, điều này đã mô tả chính xác cấu trúc cơ bản của nó.
I. Tại sao cần đến dây Litz?
Đối với dòng điện một chiều (DC), dòng điện sẽ chạy đều trên toàn bộ tiết diện của dây dẫn. Tuy nhiên, với dòng điện xoay chiều (AC), đặc biệt là ở tần số cao, hai hiện tượng vật lý xảy ra gây lãng phí năng lượng:
- Hiệu ứng bề mặt (Skin Effect): Khi tần số tăng lên, dòng điện có xu hướng chỉ tập trung chạy trên bề mặt ngoài (“lớp da”) của dây dẫn, bỏ phí hoàn toàn phần lõi bên trong. Điều này làm giảm tiết diện hiệu dụng của dây, dẫn đến tăng điện trở và gây tổn thất năng lượng dưới dạng nhiệt.
- Hiệu ứng gần (Proximity Effect): Khi các dây dẫn được đặt gần nhau (ví dụ như trong một cuộn dây của máy biến áp), từ trường của mỗi dây sẽ ảnh hưởng lẫn nhau. Chúng “đẩy” dòng điện trong các dây lân cận dồn về một phía, tạo ra sự phân bổ dòng điện không đồng đều, tiếp tục làm tăng điện trở và gây tổn thất.
1. Cấu tạo chung của dây Litz
Dây Litz được tạo ra để khắc chế cả hai hiệu ứng trên. Cấu tạo của nó bao gồm hai yếu tố chính:
- Nhiều sợi dây cực mảnh, cách điện riêng: Dây Litz được cấu thành từ hàng chục, hàng trăm, thậm chí hàng nghìn sợi dây đồng rất mảnh. Mỗi sợi đơn này được phủ một lớp men cách điện (enamel) để chúng hoàn toàn cách ly với nhau về mặt điện. Vì mỗi sợi rất mảnh (đường kính nhỏ hơn “độ sâu bề mặt” của dòng điện ở tần số làm việc), nên hiệu ứng bề mặt trên từng sợi là không đáng kể.

- Xoắn bện theo quy luật: Đây chính là “bí mật” của dây Litz. Các sợi dây mảnh này không được bó lại một cách ngẫu nhiên mà được xoắn hoặc bện lại với nhau theo những quy luật đã được tính toán. Quá trình xoắn này đảm bảo rằng mỗi sợi dây sẽ lần lượt chiếm mọi vị trí trong tiết diện của bó dây – lúc thì ở gần tâm, lúc thì ở ngoài rìa. Việc hoán đổi vị trí liên tục này giúp triệt tiêu từ trường gây ra bởi hiệu ứng gần, buộc dòng điện phải phân bổ đều trên tất cả các sợi.
2. Ưu điểm vượt trội của dây Litz
Nhờ cấu tạo đặc biệt, dây Litz mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với dây đồng đặc có cùng tiết diện khi hoạt động ở tần số cao:
- Giảm đáng kể tổn thất điện năng: Hạn chế tối đa hiệu ứng bề mặt và hiệu ứng gần, giúp giảm sinh nhiệt và tiết kiệm năng lượng.
- Nâng cao hiệu suất: Giúp các linh kiện như máy biến áp và cuộn cảm hoạt động hiệu quả hơn rất nhiều.
- Linh hoạt và dẻo dai: Vì được tạo thành từ nhiều sợi mảnh, dây Litz mềm và dễ uốn hơn nhiều so với dây đặc, thuận tiện cho việc quấn vào các lõi từ có hình dạng phức tạp.
- Giảm các “điểm nóng” (hot spots): Do dòng điện được phân bổ đều, nhiệt độ trên toàn bộ dây dẫn cũng đồng đều hơn, tránh tình trạng quá nhiệt cục bộ.
3. Ứng dụng phổ biến của dây Litz
Dây Litz là lựa chọn không thể thay thế trong bất kỳ ứng dụng nào liên quan đến dòng điện xoay chiều tần số cao. Bạn có thể tìm thấy nó trong rất nhiều thiết bị quen thuộc:
- Thiết bị gia dụng: Là thành phần cốt lõi trong bếp từ, nồi cơm điện cao tần, lò vi sóng, bộ sạc không dây.
- Năng lượng và Xe điện (E-Mobility): Trong các bộ biến tần (inverter) của hệ thống năng lượng mặt trời, tua-bin gió, bộ sạc xe điện, và động cơ điện hiệu suất cao.
- Thiết bị y tế: Máy chụp cộng hưởng từ (MRI), các thiết bị siêu âm.
- Viễn thông: Máy phát sóng vô tuyến (RF), ăng-ten.
Dây Litz không đơn thuần là một bó dây dẫn. Nó là một giải pháp kỹ thuật tiên tiến, được thiết kế để tối ưu hóa việc truyền tải năng lượng ở tần số cao. Nhờ khả năng giảm thiểu tổn thất và nâng cao hiệu suất, dây Litz đóng vai trò then chốt trong việc vận hành của rất nhiều công nghệ hiện đại xung quanh chúng ta.
SUNWON hiểu rằng uy tín chất lượng sản phẩm và dịch vụ là 2 yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của công ty. Do đó, Công ty cổ phần thiết bị điện Hàn Quốc cam kết thực hiện chính sách chất lượng như sau:
ISO 9001:2015
TCVN 6610-3: 2000
TCVN 6610-5: 2007
TCVN 5935-1: 2013
TCVN 5935-2: 2013
TCVN 5064:1994
TCVN 6447:1998
QCVN 4:2009
IEC 60332