Dòng điện ảnh hưởng đến cơ thể như thế nào?

ảnh hưởng của dòng điện đến cơ thể

Điện là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, nhưng nó cũng tiềm ẩn những nguy cơ đáng sợ. Khi một dòng điện đi qua cơ thể, ta gọi đó là điện giật. Mức độ nghiêm trọng của một cú sốc điện có thể từ một cảm giác tê nhẹ khó chịu cho đến những tổn thương vĩnh viễn, thậm chí tử vong. Hiểu rõ cách dòng điện tác động lên cơ thể là chìa khóa để nhận thức được sự nguy hiểm và biết cách xử lý khi sự cố xảy ra.

I. Các yếu tố quyết định mức độ nguy hiểm

Không phải mọi cú điện giật đều giống nhau. Mức độ tổn thương phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Cường độ dòng điện (Ampe): Đây là yếu tố quan trọng nhất. Ampe càng cao, nguy hiểm càng lớn.
  • Điện áp (Volt): Là “áp lực” đẩy dòng điện đi. Điện áp cao (trên 500V) có thể gây bỏng sâu, trong khi điện áp thấp (110-220V trong gia đình) vẫn đủ sức gây co cơ và loạn nhịp tim chết người.
  • Loại dòng điện (AC/DC): Dòng điện xoay chiều (AC) ở tần số thông dụng (50-60Hz) thường nguy hiểm hơn dòng điện một chiều (DC) ở cùng một cường độ. AC gây ra co cơ liên tục (tetany), khiến nạn nhân không thể buông tay ra khỏi nguồn điện.
  • Đường đi của dòng điện: Nếu dòng điện đi qua các cơ quan quan trọng như tim hoặc não (ví dụ: đi từ tay này sang tay kia, hoặc từ tay xuống chân), nguy cơ tử vong sẽ cao hơn rất nhiều.
  • Thời gian tiếp xúc: Tiếp xúc càng lâu, tổn thương càng nặng nề.
  • Điện trở của cơ thể: Da khô có điện trở cao (khoảng 70.000 – 100.000 Ω). Tuy nhiên, khi da bị ướt, điện trở giảm đáng kể (chỉ còn khoảng 700 – 1.000 Ω). Điều này có nghĩa là một nguồn điện 100V chạy qua cơ thể ướt có thể nguy hiểm tương đương 1000V chạy qua cơ thể khô.

II. Các mức độ ảnh hưởng theo cường độ dòng điện (mA)

Cơ thể con người phản ứng rất khác nhau ở các mức cường độ dòng điện khác nhau. Dưới đây là bảng tóm tắt các tác động điển hình:

Cường độ (mA)Phản ứng của cơ thể
~ 1 mABắt đầu có cảm giác tê nhẹ, châm chích.
< 5 mAThường không gây nguy hiểm.
6 – 9 mANgưỡng buông ra (Let-go threshold): Mức tối đa mà một người vẫn có thể chủ động buông tay khỏi nguồn điện. Gây đau.
10 – 20 mAMất kiểm soát cơ bắp. Nạn nhân không thể tự buông ra. Cực kỳ nguy hiểm.
20 – 50 mAGây đau đớn dữ dội, co cơ mạnh, có thể gây khó thở.
50 – 100 mAGây rung tâm thất – một dạng loạn nhịp tim cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.
> 100 mATim ngừng đập (ngưng tim), mạch biến mất. Gần như chắc chắn gây tử vong. Gây bỏng nặng.

III. Các loại tổn thương do điện gây ra

Điện giật gây ra 4 loại tổn thương chính:

  1. Tổn thương do hồ quang (Flash): Gây bỏng bề mặt da do nhiệt lượng từ một vụ nổ điện (hồ quang điện). Dòng điện không đi xuyên qua da.
  2. Tổn thương do lửa (Flame): Xảy ra khi hồ quang điện làm quần áo của nạn nhân bốc cháy.
  3. Tổn thương do sét (Lightning): Gây ra bởi dòng điện cực ngắn nhưng có điện áp cực cao.
  4. Tổn thương điện thực sự (True): Cơ thể nạn nhân trở thành một phần của mạch điện. Dòng điện có lối vào và lối ra rõ ràng, gây tổn thương nặng nề cho các mô và cơ quan nội tạng trên đường đi của nó.

Điều quan trọng cần nhớ là tổn thương bên trong thường nghiêm trọng hơn rất nhiều so với vết bỏng bên ngoài. Dòng điện có thể phá hủy cơ, dây thần kinh và các cơ quan nội tạng. Một trong những biến chứng nguy hiểm là hội chứng chèn ép khoang, xảy ra khi cơ bị tổn thương sưng lên, chèn ép các mạch máu và gây hoại tử chi.

1. Ảnh hưởng ngắn hạn và dài hạn

1.1. Ảnh hưởng ngắn hạn (Ngay sau khi bị giật)

  • Bỏng da ở các mức độ khác nhau.
  • Loạn nhịp tim, ngưng tim.
  • Co giật.
  • Mất ý thức, bất tỉnh.
  • Cảm giác tê, ngứa ran.
  • Đau đầu.
  • Khó thở hoặc ngừng thở.

1.2. Ảnh hưởng dài hạn (Di chứng sau tai nạn)

Nhiều người sống sót sau một cú điện giật nghiêm trọng phải đối mặt với các di chứng lâu dài:

  • Về thể chất: Đau mãn tính, mệt mỏi, cứng khớp, co thắt cơ, đục thủy tinh thể (mắt bị mờ đi nhanh chóng), giảm thính lực.
  • Về thần kinh: Mất trí nhớ, khó tập trung, cảm giác tê hoặc ngứa ran vĩnh viễn, chóng mặt, mất thăng bằng, liệt.
  • Về tâm lý: Rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD), lo âu, trầm cảm.

2. Hướng dẫn sơ cứu khi bị điện giật

Hành động đúng và nhanh chóng có thể cứu sống một mạng người. Hãy tuân thủ các bước sau:

  1. ĐẢM BẢO AN TOÀN CHO BẠN TRƯỚC TIÊN: Tuyệt đối không chạm vào nạn nhân nếu họ vẫn đang tiếp xúc với nguồn điện, nếu không bạn cũng sẽ bị giật.
  2. Ngắt nguồn điện: Nếu có thể, hãy ngắt cầu dao, rút phích cắm hoặc tắt nguồn điện ngay lập tức.
  3. Tách nạn nhân khỏi nguồn điện (Nếu không thể ngắt nguồn): Dùng một vật không dẫn điện và khô ráo (như cây gậy gỗ, nhựa, ghế nhựa) để đẩy nguồn điện hoặc nạn nhân ra xa nhau. Không dùng vật bằng kim loại hoặc vật bị ẩm ướt.
  4. Gọi cấp cứu: Gọi ngay 115 hoặc nhờ người khác gọi giúp.
  5. Kiểm tra và sơ cứu nạn nhân (Sau khi đã an toàn):
    • Kiểm tra xem nạn nhân còn thở và có mạch đập không.
    • Nếu nạn nhân không thở hoặc không có mạch, hãy bắt đầu hồi sức tim phổi (CPR) ngay lập tức cho đến khi nhân viên y tế đến.
    • Nếu nạn nhân có dấu hiệu choáng (da tái nhợt, nôn mửa), hãy đặt họ nằm xuống, đầu thấp hơn thân và nâng cao chân.
    • Che vết bỏng bằng gạc vô trùng. Không dùng bông gòn hay băng dính có thể dính vào vết thương. Giữ ấm cho nạn nhân.

3. Khi nào cần đến bệnh viện?

Câu trả lời đơn giản: LUÔN LUÔN!

Ngay cả khi cú sốc có vẻ nhẹ và không có triệu chứng rõ ràng, bạn vẫn nên đến gặp bác sĩ càng sớm càng tốt. Tổn thương nội tạng rất khó phát hiện nếu không có các xét nghiệm chuyên môn như điện tâm đồ (EKG), xét nghiệm máu…

Hãy gọi 115 ngay lập tức nếu:

  • Nạn nhân bị giật bởi nguồn điện cao thế (như đường dây điện).
  • Nạn nhân bị bất tỉnh, khó thở, co giật, hoặc có dấu hiệu về tim (tim đập loạn nhịp, đau ngực).
  • Nạn nhân bị bỏng nặng.
  • Nạn nhân là phụ nữ có thai.

SUNWON hiểu rằng uy tín chất lượng sản phẩm và dịch vụ là 2 yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của công ty. Do đó, Công ty cổ phần thiết bị điện Hàn Quốc cam kết thực hiện chính sách chất lượng như sau:

    • Luôn cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của hách hàng!
    • Chú trọng công tác đào tạo và đào tạo lại đội ngũ cán bộ công nhân viên, không ngừng học tập và rèn luyện để nâng cao trình độ sản xuất, nghiệp vụ, nâng cao năng lực quản lý kỹ thuật.
    • Vận dụng sáng kiến cải tiến kỹ thuật, hợp lý hóa quy trình sản xuất hiện đại nhằm nâng cao năng suất, chất lượng, giá thành sản phẩm.
    • Thường xuyên duy trì, cải tiến hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001: 2015.
ISO-9001-2015

ISO 9001:2015

TCVN-6610-3-2000

TCVN 6610-3: 2000

TCVN-6610-5-2014

TCVN 6610-5: 2007

60332-60331-tcvn-5935-1

TCVN 5935-1: 2013

TCVN-5935-2-2013

TCVN 5935-2: 2013

TCVN-5064-1994

TCVN 5064:1994

TCVN-6447-1998

TCVN 6447:1998

QCVN

QCVN 4:2009

60332-60331-tcvn-5935-1

IEC 60332

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.