Bảng giá cáp điện trần SUNWON (từ T6/2024)

cap dien tran tren khong

Chú ý: Xem đầy đủ hơn trên máy tính.

BẢNG GIÁ CÁP ĐIỆN TRẦN SUNWON
1. CÁP NHÔM TRẦN LÕI THÉP SUNWON – 0.6/1KV – STEEL/AL
STTMã sản phẩmQuy cách sản phẩmĐơn vị tínhĐơn giá (đ)
Phần thépPhần nhôm
Số sợiĐường kính sợi (mm)Số sợiĐường kính sợi (mm)
1AS 16/2.711.8561.85Kg103,600
2AS 25/4.212.362.3Kg101,300
3AS 35/6.212.862.8Kg97,200
4AS 50/813.263.2Kg96,600
5AS 70/1113.863.8Kg96,200
6AS 70/72192.2182.2Kg68,400
7AS 95/1614.564.5Kg96,100
8AS 120/1971.85262.4Kg98,500
9AS 120/2772.2302.2Kg91,600
10AS 150/1971.85242.8Kg101,900
11AS 150/2472.1262.7Kg97,400
12AS 150/3472.5302.5Kg91,900
13AS 185/2472.1243.13Kg100,400
14AS 185/2972.3262.98Kg97,600
15AS 185/4372.8302.8Kg93,300
16AS 240/3272.4243.6Kg100,100
17AS 240/3972.65263.4Kg96,900
18AS 240/5673.2303.2Kg92,700
19AS 300/3972.65244Kg100,300
20AS 300/4872.95263.8Kg101,900
21AS 300/66192.1303.5Kg91,800
22AS 300/6773.5303.5Kg92,200
23AS 330/3072.3482.98Kg109,200
24AS 330/4372.8542.8Kg103,600
25AS 400/1871.85423.4Kg114,200
26AS 400/5173.05543.05Kg101,500
27AS 400/6473.4264.37Kg98,400
2. CÁP ĐỒNG TRẦN SUNWON – BARE COPPER – 1c x?
STTMã sản phẩmSố sợiĐường kính sợi (mm)Đơn vị tínhĐơn giá (đ)
1C 1 x 1.570.52kg409,700
2C 1 x 2.570.67kg409,700
3C 1 x 470.85kg409,700
4C 1 x 671.04kg409,700
5C 1 x 1071.35/ Compactkg409,700
6C 1 x 1671.70/ Compactkg404,400
7C 1 x 2572.13/ Compactkg404,400
8C 1 x 3572.51/ Compactkg404,400
9C 1 x 50191.78/ Compactkg404,400
10C 1 x 70192.13/ Compactkg404,400
11C 1 x 95192.51/ Compactkg404,400
12C 1 x 120372.01/ Compactkg404,400
13C 1 x 150372.51/ Compactkg404,400
14C 1 x 185372.25/ Compactkg404,400
15C 1 x 240612.25/ Compactkg404,400
16C 1 x 300612.51/ Compactkg404,400
17C 1 x 400612.85/ Compactkg404,400
18C 1 x 500613.20/ Compactkg404,400
BẢNG GIÁ CÁP ĐIỆN TRẦN SUNWON
1. CÁP NHÔM TRẦN LÕI THÉP SUNWON – 0.6/1KV – STEEL/AL
STTMã sản phẩmĐơn giá (đ)
1AS 16/2.7103,600
2AS 25/4.2101,300
3AS 35/6.297,200
4AS 50/896,600
5AS 70/1196,200
6AS 70/7268,400
7AS 95/1696,100
8AS 120/1998,500
9AS 120/2791,600
10AS 150/19101,900
11AS 150/2497,400
12AS 150/3491,900
13AS 185/24100,400
14AS 185/2997,600
15AS 185/4393,300
16AS 240/32100,100
17AS 240/3996,900
18AS 240/5692,700
19AS 300/39100,300
20AS 300/48101,900
21AS 300/6691,800
22AS 300/6792,200
23AS 330/30109,200
24AS 330/43103,600
25AS 400/18114,200
26AS 400/51101,500
27AS 400/6498,400
2. CÁP ĐỒNG TRẦN SUNWON – BARE COPPER – 1c x?
STTMã sản phẩmĐơn giá (đ)
1C 1 x 1.5409,700
2C 1 x 2.5409,700
3C 1 x 4409,700
4C 1 x 6409,700
5C 1 x 10409,700
6C 1 x 16404,400
7C 1 x 25404,400
8C 1 x 35404,400
9C 1 x 50404,400
10C 1 x 70404,400
11C 1 x 95404,400
12C 1 x 120404,400
13C 1 x 150404,400
14C 1 x 185404,400
15C 1 x 240404,400
16C 1 x 300404,400
17C 1 x 400404,400
18C 1 x 500404,400

SUNWON hiểu rằng uy tín chất lượng sản phẩm và dịch vụ là 2 yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của công ty. Do đó, Công ty cổ phần thiết bị điện Hàn Quốc cam kết thực hiện chính sách chất lượng như sau:

    • Luôn cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của hách hàng!
    • Chú trọng công tác đào tạo và đào tạo lại đội ngũ cán bộ công nhân viên, không ngừng học tập và rèn luyện để nâng cao trình độ sản xuất, nghiệp vụ, nâng cao năng lực quản lý kỹ thuật.
    • Vận dụng sáng kiến cải tiến kỹ thuật, hợp lý hóa quy trình sản xuất hiện đại nhằm nâng cao năng suất, chất lượng, giá thành sản phẩm.
    • Thường xuyên duy trì, cải tiến hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001: 2015.
chứng nhận iso 9001

ISO 9001:2015

chứng nhận tcvn 6610

TCVN 6610-3: 2000

2. Giấy chứng nhận tcvn 6610 2

TCVN 6610-5: 2007

TCVN 5935-1: 2013

chứng nhận tcvn 5935

TCVN 5935-2: 2013

2. Giấy chứng nhận tcvn 5064

TCVN 5064:1994

2. Giấy chứng nhận tcvn 6447 1998

TCVN 6447:1998

2. Giấy chứng nhận qcvn 4 2009

QCVN 4:2009

IEC60332 (CÁP CHỐNG CHÁY)

IEC 60332

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.