Bảng giá cáp điện vặn xoắn SUNWON (từ T6/2024)

cách điện cáp vặn xoắn bị hỏng

Chú ý: Xem đầy đủ hơn trên máy tính.

BẢNG GIÁ CÁP ĐIỆN VẶN XOẮN SUNWON
1. CÁP NHÔM VẶN XOẮN 2 LÕI SUNWON – 0.6/1KV – AL/XLPE – 2C x?
STTMã sản phẩmSố sợiĐường kính sợi (mm)Đơn vị tínhĐơn giá (đ)
1ABC 2 x 107compactm11,300
2ABC 2 x 117compactm12,000
3ABC 2 x 167compactm15,600
4ABC 2 x 257compactm21,800
5ABC 2 x 357compactm28,300
6ABC 2 x 507compactm38,600
7ABC 2 x 7019compactm53,700
8ABC 2 x 9519compactm73,000
9ABC 2 x 12019compactm90,100
10ABC 2 x 15019compactm110,200
11ABC 2 x 18537compactm137,200
12ABC 2 x 24037compactm174,600
2. CÁP NHÔM VẶN XOẮN 3 LÕI SUNWON – 0.6/1KV AL/XLPE – 3C 
STTMã sản phẩmSố sợiĐường kính sợi (mm)Đơn vị tínhĐơn giá (đ)
1ABC 3 x 107compactm16,900
2ABC 3 x 117compactm18,000
3ABC 3 x 167compactm22,900
4ABC 3 x 257compactm32,300
5ABC 3 x 357compactm41,600
6ABC 3 x 507compactm56,800
7ABC 3 x 7019compactm79,300
8ABC 3 x 9519compactm108,000
9ABC 3 x 12019compactm134,600
10ABC 3 x 15019compactm164,700
11ABC 3 x 18519compactm203,100
12ABC 3 x 24037compactm262,200
13ABC 3 x 30037compactm325,200
3. CÁP NHÔM VẶN XOẮN 4 LÕI SUNWON – 0.6/1KV AL/XLPE – 4C
STTMã sản phẩmSố sợiĐường kính sợi (mm)Đơn vị tínhĐơn giá (đ)
1ABC 4 x 107compactm22,500
2ABC 4 x 117compactm24,000
3ABC 4 x 167compactm29,900
4ABC 4 x 257compactm42,600
5ABC 4 x 357compactm55,600
6ABC 4 x 507compactm75,700
7ABC 4 x 7019compactm105,600
8ABC 4 x 9519compactm144,100
9ABC 4 x 12019compactm178,600
10ABC 4 x 15019compactm218,600
11ABC 4 x 18519compactm270,600
12ABC 4 x 24037compactm348,200
13ABC 4 x 30037compactm433,700
BẢNG GIÁ CÁP ĐIỆN VẶN XOẮN SUNWON
1. CÁP NHÔM VẶN XOẮN 2 LÕI SUNWON – 0.6/1KV – AL/XLPE – 2C x?
STTMã sản phẩmĐơn giá (đ)
1ABC 2 x 1011,300
2ABC 2 x 1112,000
3ABC 2 x 1615,600
4ABC 2 x 2521,800
5ABC 2 x 3528,300
6ABC 2 x 5038,600
7ABC 2 x 7053,700
8ABC 2 x 9573,000
9ABC 2 x 12090,100
10ABC 2 x 150110,200
11ABC 2 x 185137,200
12ABC 2 x 240174,600
2. CÁP NHÔM VẶN XOẮN 3 LÕI SUNWON – 0.6/1KV AL/XLPE – 3C 
STTMã sản phẩmĐơn giá (đ)
1ABC 3 x 1016,900
2ABC 3 x 1118,000
3ABC 3 x 1622,900
4ABC 3 x 2532,300
5ABC 3 x 3541,600
6ABC 3 x 5056,800
7ABC 3 x 7079,300
8ABC 3 x 95108,000
9ABC 3 x 120134,600
10ABC 3 x 150164,700
11ABC 3 x 185203,100
12ABC 3 x 240262,200
13ABC 3 x 300325,200
3. CÁP NHÔM VẶN XOẮN 4 LÕI SUNWON – 0.6/1KV AL/XLPE – 4C
STTMã sản phẩmĐơn giá (đ)
1ABC 4 x 1022,500
2ABC 4 x 1124,000
3ABC 4 x 1629,900
4ABC 4 x 2542,600
5ABC 4 x 3555,600
6ABC 4 x 5075,700
7ABC 4 x 70105,600
8ABC 4 x 95144,100
9ABC 4 x 120178,600
10ABC 4 x 150218,600
11ABC 4 x 185270,600
12ABC 4 x 240348,200
13ABC 4 x 300433,700

SUNWON hiểu rằng uy tín chất lượng sản phẩm và dịch vụ là 2 yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của công ty. Do đó, Công ty cổ phần thiết bị điện Hàn Quốc cam kết thực hiện chính sách chất lượng như sau:

    • Luôn cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của hách hàng!
    • Chú trọng công tác đào tạo và đào tạo lại đội ngũ cán bộ công nhân viên, không ngừng học tập và rèn luyện để nâng cao trình độ sản xuất, nghiệp vụ, nâng cao năng lực quản lý kỹ thuật.
    • Vận dụng sáng kiến cải tiến kỹ thuật, hợp lý hóa quy trình sản xuất hiện đại nhằm nâng cao năng suất, chất lượng, giá thành sản phẩm.
    • Thường xuyên duy trì, cải tiến hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001: 2015.
chứng nhận iso 9001

ISO 9001:2015

chứng nhận tcvn 6610

TCVN 6610-3: 2000

2. Giấy chứng nhận tcvn 6610 2

TCVN 6610-5: 2007

TCVN 5935-1: 2013

chứng nhận tcvn 5935

TCVN 5935-2: 2013

2. Giấy chứng nhận tcvn 5064

TCVN 5064:1994

2. Giấy chứng nhận tcvn 6447 1998

TCVN 6447:1998

2. Giấy chứng nhận qcvn 4 2009

QCVN 4:2009

IEC60332 (CÁP CHỐNG CHÁY)

IEC 60332

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.