Cung cấp giải pháp cáp điện an toàn PCCC, đạt chuẩn IEC/TCVN. Chiết khấu cao cho nhà thầu M&E, thợ thầu và đại lý trên toàn quốc.
1. Cáp điện chậm cháy và chống cháy là gì?
Cáp điện Sunwon chậm cháy và chống cháy là dòng cáp chuyên dụng trong hệ thống PCCC, được thiết kế với lớp vỏ bọc FR-PVC (Flame Retardant PVC). Sản phẩm giúp hạn chế sự lan truyền ngọn lửa (chậm cháy) hoặc duy trì sự toàn vẹn mạch điện trong nhiệt độ cao (chống cháy), đảm bảo hệ thống điện khẩn cấp vận hành liên tục khi có sự cố hỏa hoạn.
Sự khác biệt kỹ thuật mà thầu M&E cần lưu ý:
- Cáp chậm cháy (Flame Retardant): Sử dụng vỏ FR-PVC giúp ngăn chặn ngọn lửa lan theo đường dây, thường dùng cho hệ thống điện tổng, điện chiếu sáng trong tòa nhà.
- Cáp chống cháy (Fire Resistant): Ngoài vỏ FR-PVC, cáp còn có lớp băng Mica chịu nhiệt bảo vệ lõi đồng. Sản phẩm duy trì mạch điện 90 phút ở 950°C, bắt buộc dùng cho hệ thống báo cháy, bơm cứu hỏa và đèn thoát hiểm.
Cáp chống cháy có thể duy trì tính toàn vẹn của mạch điện và tiếp tục hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định để đảm bảo không làm gián đoạn tải điện, nhờ đó mà các thiết bị điện quan trọng có thể hoạt động bình thường trong khoảng thời gian đó (nhất là hệ thống phòng chữa cháy và báo cháy). Cáp chống cháy SUNWON được sản xuất theo tiêu chuẩn IEC 60332 và BS6387, đảm bảo trong điều kiện hỏa hoạn có thể hoạt động bình thường trong ít nhất 90 phút. Bạn có thể xem thêm về tiêu chuẩn tại đây. Về cơ bản thì nó có những ưu điểm như:
- Đảm bảo tính toàn vẹn của mạch là khả năng cung cấp điện liên tục khi đường dây tiếp xúc với lửa. trong một thời gian mà không bị đoản mạch.
- Chống lan truyền ngọn lửa: Là đặc tính chống cháy lan của dây cáp, khi đường dây bốc cháy ngọn lửa sẽ không thể cháy lan nếu không có nguồn lửa duy trì, vì vậy, nó sẽ giúp hạn chế diện tích cháy và ngăn không cho cháy lan sang các khu vực khác.
Cáp chống cháy là loại cáp được khuyến nghị sử dụng trong lắp đặt hệ thống chiếu sáng khẩn cấp, hệ thống thoát khói, hệ thống báo động, hệ thống tín hiệu, DSO, hệ thống điều khiển, hệ thống phát hiện cháy và tự động chữa cháy cũng như các mạch an toàn khác, thậm chí ngày nay nó còn được khuyến khích sử dụng trong mạch điện dân dụng. Ứng dụng cụ thể:
- Nhà ở, tòa nhà nhiều tầng, cửa hàng, cửa hàng, khách sạn, nhà hát, rạp chiếu phim, trường học, bệnh viện, sân bay, v.v.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống báo động, hệ thống thông gió, thang cuốn, thang máy, đèn an ninh, trạm vận hành và chuyên sâu, thiết bị bảo trì.
- Đường sắt ngầm và các công trình đường sắt khác
- Nhà máy điện, nhà máy công nghiệp có giá trị máy móc, vật tư lớn hoặc tiềm ẩn rủi ro
- Nguồn điện khẩn cấp đang hoạt động
2. Bảng giá cáp điện Sunwon
Lưu ý: Giá tại nhà máy biến động theo giá đồng, giá nguyên vật liệu vỏ. Bảng giá dưới đây là khung tham chiếu để nhà thầu dự toán chi phí.
| DÂY ĐƠN CỨNG 1 SỢI 450/750 V – CU/Fr-PVC – 1c x ? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CVH 1 x 0.5 | 1 | 0.80 | m | 2,800 |
| 2 | Fr-CVH 1 x 0.75 | 1 | 0.98 | m | 4,000 |
| 3 | Fr-CVH 1 x 1.0 | 1 | 1.13 | m | 5,200 |
| 4 | Fr-CVH 1 x 1.5 | 1 | 1.38 | m | 7,600 |
| 5 | Fr-CVH 1 x 2.5 | 1 | 1.75 | m | 12,100 |
| 6 | Fr-CVH 1 x 4.0 | 1 | 2.25 | m | 19,700 |
| 7 | Fr-CVH 1 x 6.0 | 1 | 2.77 | m | 29,300 |
| DÂY ĐƠN MỀM 300/500 V – CU/Fr-PVC – 1c x ? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CVS 1 x 0.5 | 20 | 0.18 | m | 2,790 |
| 2 | Fr-CVS 1 x 0.75 | 30 | 0.18 | m | 4,000 |
| 13 | Fr-CVS 1 x 1.0 | 30 | 0.20 | m | 5,000 |
| DÂY ĐƠN MỀM 450/750 V – CU/Fr-PVC – 1c x ? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CVS 1 x 1.5 | 30 | 0.24 | m | 7,200 |
| 2 | Fr-CVS 1 x 2.5 | 50 | 0.24 | m | 11,700 |
| 3 | Fr-CVS 1 x 4.0 | 52 | 0.30 | m | 18,700 |
| 4 | Fr-CVS 1 x 6.0 | 80 | 0.30 | m | 28,400 |
| 5 | Fr-CVS 1 x 10 | 140 | 0.30 | m | 49,500 |
| 6 | Fr-CVS 1 x 16 | 210 | 0.30 | m | 73,800 |
| 7 | Fr-CVS 1 x 25 | 329 | 0.30 | m | 115,500 |
| 8 | Fr-CVS 1 x 35 | 462 | 0.30 | m | 161,500 |
| 9 | Fr-CVS 1 x 50 | 672 | 0.30 | m | 234,500 |
| 10 | Fr-CVS 1 x 70 | 342 | 0.50 | m | 330,400 |
| 11 | Fr-CVS 1 x 95 | 456 | 0.50 | m | 440,500 |
| 12 | Fr-CVS 1 x 120 | 570 | 0.50 | m | 549,700 |
| 13 | Fr-CVS 1 x 150 | 703 | 0.50 | m | 678,100 |
| 14 | Fr-CVS 1 x 185 | 851 | 0.50 | m | 820,900 |
| 15 | Fr-CVS 1 x 240 | 1,184 | 0.50 | m | 1,140,400 |
| DÂY OVAN 2 RUỘT MỀM 300/500 V – CU/Fr-PVC/Fr-PVC – 2c x ? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CVVS 2 x 0.5 | 20 | 0.18 | m | 6,900 |
| 2 | Fr-CVVS 2 x 0.75 | 30 | 0.18 | m | 9,200 |
| 3 | Fr-CVVS 2 x 1.0 | 30 | 0.20 | m | 11,400 |
| 4 | Fr-CVVS 2 x 1.5 | 30 | 0.24 | m | 15,700 |
| 5 | Fr-CVVS 2 x 2.5 | 50 | 0.24 | m | 25,500 |
| 6 | Fr-CVVS 2 x 4.0 | 52 | 0.30 | m | 40,200 |
| 7 | Fr-CVVS 2 x 6.0 | 80 | 0.30 | m | 60,000 |
| DÂY TRÒN 2 RUỘT MỀM 300/500 V – CU/Fr-PVC/Fr-PVC – 2c x ? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CVVS 2 x 0.5 | 20 | 0.18 | m | 7,700 |
| 2 | Fr-CVVS 2 x 0.75 | 30 | 0.18 | m | 10,200 |
| 3 | Fr-CVVS 2 x 1.0 | 30 | 0.20 | m | 12,400 |
| 4 | Fr-CVVS 2 x 1.5 | 30 | 0.24 | m | 17,100 |
| 5 | Fr-CVVS 2 x 2.5 | 50 | 0.24 | m | 27,600 |
| 6 | Fr-CVVS 2 x 4.0 | 52 | 0.30 | m | 42,800 |
| 7 | Fr-CVVS 2 x 6.0 | 80 | 0.30 | m | 63,400 |
| 8 | Fr-CVVS 2 x 10 | 140 | 0.30 | m | 110,800 |
| DÂY TRÒN 3 RUỘT MỀM 300/500 V – CU/Fr-PVC/Fr-PVC – 3c x ? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CVVS 3 x 0.5 | 20 | 0.18 | m | 10,300 |
| 2 | Fr-CVVS 3 x 0.75 | 30 | 0.18 | m | 14,000 |
| 3 | Fr-CVVS 3 x 1.0 | 30 | 0.20 | m | 17,400 |
| 4 | Fr-CVVS 3 x 1.5 | 30 | 0.24 | m | 24,200 |
| 5 | Fr-CVVS 3 x 2.5 | 50 | 0.24 | m | 39,200 |
| 6 | Fr-CVVS 3 x 4.0 | 52 | 0.30 | m | 60,800 |
| 7 | Fr-CVVS 3 x 6.0 | 80 | 0.30 | m | 91,700 |
| 8 | Fr-CVvS 3 x 10 | 140 | 0.30 | m | 159,200 |
| DÂY TRÒN 4 RUỘT MỀM 300/500 V – CU/Fr-PVC/Fr-PVC – 3c x ? + 1c x ? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ | |
| Số sợi(S) / đường kính sợi(mm) | |||||
| 1 | Fr-CVvS 3 x 1.0 + 1 x 0.75 | 3x30S/0.2mm+1x30S/0.18mm | m | 21,700 | |
| 2 | Fr-CVVS 3 x 1.5 + 1 x 1.0 | 3x30S/0.24mm+1x30S/0.2mm | m | 30,000 | |
| 3 | Fr-CVVS 3 x 2.5 + 1 x 1.5 | 3x50S/0.24mm+1x30S/0.24mm | m | 47,100 | |
| 4 | Fr-CVVS 3 x 4.0 + 1 x 2.5 | 3x52S/0.30mm+1x50S/0.24mm | m | 73,700 | |
| 5 | Fr-CVVS 3 x 6.0 + 1 x 4.0 | 3x80S/0.30mm+1x52S/0.30mm | m | 111,400 | |
| 6 | Fr-CVVS 3 x 10 + 1 x 6.0 | 3x140S/0.30mm+1x80S/0.30mm | m | 189,600 | |
| DÂY TRÒN 4 RUỘT MỀM 300/500 V – CU/Fr-PVC/Fr-PVC – 4c x ? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CVVS 4 x 0.5 | 20 | 0.18 | m | 13,400 |
| 2 | Fr-CVVS 4 x 0.75 | 30 | 0.18 | m | 18,300 |
| 3 | Fr-CVVS 4 x 1.0 | 30 | 0.20 | m | 22,600 |
| 4 | Fr-CVVS 4 x 1.5 | 30 | 0.24 | m | 31,900 |
| 5 | Fr-CVVS 4 x 2.5 | 50 | 0.24 | m | 51,300 |
| 6 | Fr-CVVS 4 x 4.0 | 52 | 0.30 | m | 80,100 |
| 7 | Fr-CVVS 4 x 6.0 | 80 | 0.30 | m | 120,500 |
| 8 | Fr-CVVS 4 x 10 | 140 | 0.30 | m | 209,300 |
| DÂY TRÒN 5 RUỘT MỀM 300/500 V – CU/PVC/PVC – 5c x ? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CVVS 5 x 0.5 | 20 | 0.18 | m | 17,400 |
| 2 | Fr-CVVS 5 x 0.75 | 30 | 0.18 | m | 23,200 |
| 3 | Fr-CVVS 5 x 1.0 | 30 | 0.20 | m | 28,500 |
| 4 | Fr-CVVS 5 x 1.5 | 30 | 0.24 | m | 40,500 |
| 5 | Fr-CVVS 5 x 2.5 | 50 | 0.24 | m | 64,700 |
| 6 | Fr-CVVS 5 x 4.0 | 52 | 0.30 | m | 100,800 |
| 7 | Fr-CVVS 5 x 6.0 | 80 | 0.30 | m | 150,600 |
| 8 | Fr-CVVS 5 x 10 | 140 | 0.30 | m | 259,300 |
| CÁP TREO HẠ THẾ 1 RUỘT DẪN 450/750 V – CU/Fr-PVC – 1c x ? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CV 1c x 1.5 mm2 | 7 | 0.52 mm | m | 7,900 |
| 2 | Fr-CV 1c x 2.5 mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 12,700 |
| 3 | Fr-CV 1c x 4.0 mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 20,500 |
| 4 | Fr-CV 1c x 6.0 mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 29,800 |
| 5 | Fr-CV 1c x 10 mm2 | 7 | compact | m | 48,100 |
| 6 | Fr-CV 1c x 16 mm2 | 7 | compact | m | 74,800 |
| 7 | Fr-CV 1c x 25 mm2 | 7 | compact | m | 117,100 |
| 8 | Fr-CV 1c x 35 mm2 | 7 | compact | m | 161,600 |
| 9 | Fr-CV 1c x 50 mm2 | 19 | compact | m | 221,000 |
| 10 | Fr-CV 1c x 70 mm2 | 19 | compact | m | 315,200 |
| 11 | Fr-CV 1c x 95 mm2 | 19 | compact | m | 437,500 |
| 12 | Fr-CV 1c x 120 mm2 | 37 | compact | m | 549,700 |
| 13 | Fr-CV 1c x 150 mm2 | 37 | compact | m | 683,000 |
| 14 | Fr-CV 1c x 185 mm2 | 37 | compact | m | 849,600 |
| 15 | Fr-CV 1c x 240 mm2 | 61 | compact | m | 1,119,600 |
| 16 | Fr-CV 1c x 300 mm2 | 61 | compact | m | 1,401,300 |
| 17 | Fr-CV 1c x 400 mm2 | 61 | compact | m | 1,814,400 |
| 18 | Fr-CV 1c x 500 mm2 | 61 | compact | m | 2,297,900 |
| CÁP TREO HẠ THẾ 1 RUỘT DẪN BỌC 2 LỚP 0.6/1KV – CU/XLPE/Fr-PVC – 1c x ? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CXV 1c x 1.5 mm2 | 7 | 0.52 mm | m | 9,700 |
| 2 | Fr-CXV 1c x 2.5 mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 14,700 |
| 3 | Fr-CXV 1c x 4.0 mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 22,500 |
| 4 | Fr-CXV 1c x 6.0 mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 31,700 |
| 5 | Fr-CXV 1c x 10 mm2 | 7 | compact | m | 50,200 |
| 6 | Fr-CXV 1c x 16 mm2 | 7 | compact | m | 77,200 |
| 7 | Fr-CXV 1c x 25 mm2 | 7 | compact | m | 119,700 |
| 8 | Fr-CXV 1c x 35 mm2 | 7 | compact | m | 164,500 |
| 9 | Fr-CXV 1c x 50 mm2 | 19 | compact | m | 223,700 |
| 10 | Fr-CXV 1c x 70 mm2 | 19 | compact | m | 318,500 |
| 11 | Fr-CXV 1c x 95 mm2 | 19 | compact | m | 440,700 |
| 12 | Fr-CXV 1c x 120 mm2 | 37 | compact | m | 553,600 |
| 13 | Fr-CXV 1c x 150 mm2 | 37 | compact | m | 687,300 |
| 14 | Fr-CXV 1c x 185 mm2 | 37 | compact | m | 855,100 |
| 15 | Fr-CXV 1c x 240 mm2 | 61 | compact | m | 1,124,400 |
| 16 | Fr-CXV 1c x 300 mm2 | 61 | compact | m | 1,405,500 |
| 17 | Fr-CXV 1c x 400 mm2 | 61 | compact | m | 1,820,800 |
| 18 | Fr-CXV 1c x 500 mm2 | 61 | compact | m | 2,304,300 |
| CÁP TREO HẠ THẾ 2 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/PVC – 2c x ? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CXV 2c x 1.5 mm2 | 7 | 0.52 mm | m | 22,400 |
| 2 | Fr-CXV 2c x 2.5 mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 32,800 |
| 3 | Fr-CXV 2c x 4.0 mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 49,000 |
| 4 | Fr-CXV 2c x 6.0 mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 68,500 |
| 5 | Fr-CXV 2c x 10 mm2 | 7 | compact | m | 106,600 |
| 6 | Fr-CXV 2c x 16 mm2 | 7 | compact | m | 162,000 |
| 7 | Fr-CXV 2c x 25 mm2 | 7 | compact | m | 249,600 |
| 8 | Fr-CXV 2c x 35 mm2 | 7 | compact | m | 341,100 |
| 9 | Fr-CXV 2c x 50 mm2 | 19 | compact | m | 473,700 |
| 10 | Fr-CXV 2×70 mm2 | 19 | compact | m | 662,600 |
| 11 | Fr-CXV 2×95 mm2 | 19 | compact | m | 916,100 |
| 12 | Fr-CXV 2×120 mm2 | 37 | compact | m | 1,196,100 |
| 13 | Fr-CXV 2×150 mm2 | 37 | compact | m | 1,433,400 |
| CÁP TREO HẠ THẾ 2 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/Fr-PVC/Fr-PVC – 2c x ? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CVV 2C x1.5 mm2 | 7 | 0.52 mm | m | 22,600 |
| 2 | Fr-CVV 2C x 2.5 mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 32,500 |
| 3 | Fr-CVV 2C x 4 mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 49,400 |
| 4 | Fr-CVV 2C x 6 mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 71,900 |
| 5 | Fr-CVV 2C x 10 mm2 | 7 | compact | m | 111,600 |
| 6 | Fr-CVV 2C x 16 mm2 | 7 | compact | m | 168,000 |
| 7 | Fr-CVV 2C x 25 mm2 | 7 | compact | m | 256,500 |
| 8 | Fr-CVV 2C x 35 mm2 | 7 | compact | m | 351,200 |
| 9 | Fr-CVV 2C x 50 mm2 | 19 | compact | m | 481,300 |
| 10 | Fr-CVV 2×70 mm2 | 19 | compact | m | 669,800 |
| 11 | Fr-CVV 2×95 mm2 | 19 | compact | m | 926,300 |
| 12 | Fr-CVV 2×120 mm2 | 37 | compact | m | 1,181,500 |
| 13 | Fr-CVV 2×150 mm2 | 37 | compact | m | 1,443,700 |
| CÁP TREO HẠ THẾ 3 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/Fr-PVC – 3c x ? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CXV 3c x 1.5 mm2 | 7 | 0.52 mm | m | 31,200 |
| 2 | Fr-CXV 3c x 2.5 mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 45,900 |
| 3 | Fr-CXV 3c x 4.0 mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 70,100 |
| 4 | Fr-CXV 3c x 6.0 mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 99,200 |
| 5 | Fr-CXV 3c x 10 mm2 | 7 | compact | m | 156,100 |
| 6 | Fr-CXV 3c x 16 mm2 | 7 | compact | m | 234,700 |
| 7 | Fr-CXV 3c x 25 mm2 | 7 | compact | m | 363,800 |
| 8 | Fr-CXV 3c x 35 mm2 | 7 | compact | m | 497,900 |
| 9 | Fr-CXV 3c x 50 mm2 | 19 | compact | m | 676,700 |
| 10 | Fr-CXV 3c x 70 mm2 | 19 | compact | m | 964,800 |
| 11 | Fr-CXV 3c x 95 mm2 | 19 | compact | m | 1,333,500 |
| 12 | Fr-CXV 3c x 120 mm2 | 37 | compact | m | 1,675,500 |
| 13 | Fr-CXV 3c x 150 mm2 | 37 | compact | m | 2,079,700 |
| 14 | Fr-CXV 3c x 185 mm2 | 37 | compact | m | 2,584,600 |
| 15 | Fr-CXV 3c x 240 mm2 | 61 | compact | m | 3,401,400 |
| 16 | Fr-CXV 3c x 300 mm2 | 61 | compact | m | 4,251,200 |
| CÁP TREO HẠ THẾ 3 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/Fr-PVC/Fr-PVC – 3c x ? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CVV 3×1.5 mm2 | 7 | 0.52 mm | m | 28,900 |
| 2 | Fr-CVV 3×2.5 mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 43,500 |
| 3 | Fr-CVV 3×4 mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 68,100 |
| 4 | Fr-CVV 3×6 mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 97,100 |
| 5 | Fr-CVV 3×10 mm2 | 7 | compact | m | 153,500 |
| 6 | Fr-CVV 3×16 mm2 | 7 | compact | m | 234,200 |
| 7 | Fr-CVV 3×25 mm2 | 7 | compact | m | 363,700 |
| 8 | Fr-CVV 3×35 mm2 | 7 | compact | m | 498,800 |
| 9 | Fr-CVV 3×50 mm2 | 19 | compact | m | 680,100 |
| 10 | Fr-CVV 3×70 mm2 | 19 | compact | m | 967,700 |
| 11 | Fr-CVV 3×95 mm2 | 19 | compact | m | 1,342,200 |
| 12 | Fr-CVV 3×120 mm2 | 37 | compact | m | 1,668,900 |
| 13 | Fr-CVV 3×150 mm2 | 37 | compact | m | 2,068,500 |
| 14 | Fr-CVV 3×185 mm2 | 37 | compact | m | 2,575,200 |
| 15 | Fr-CVV 3×240 mm2 | 61 | compact | m | 3,389,200 |
| 16 | Fr-CVV 3×300 mm2 | 61 | compact | m | 4,236,700 |
| CÁP TREO HẠ THẾ 4 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/Fr-PVC – 3x?+1x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ | |
| 1 | Fr-CXV 3c x 2.5 + 1.5 mm2 | 3x7S/0.85mm + 7S/0.67mm | m | 54,600 | |
| 2 | Fr-CXV 3c x 4 + 2,5 mm2 | 3x7S/0.85mm + 7S/0.67mm | m | 83,800 | |
| 3 | Fr-CXV 3c x 6 + 4 mm2 | 3x7S/1.04mm + 7S/0.85mm | m | 120,000 | |
| 4 | Fr-CXV 3c x 10 + 6 mm2 | 3x7S/compact + 7S/1.04mm | m | 186,000 | |
| 5 | Fr-CXV 3c x 16 + 10 mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 288,100 | |
| 6 | Fr-CXV 3c x 25 + 16 mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 442,800 | |
| 7 | Fr-CXV 3c x 35 + 16 mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 577,700 | |
| 8 | Fr-CXV 3c x 35 + 25 mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 621,500 | |
| 9 | Fr-CXV 3c x 50 + 25 mm2 | 3x19S/compact + 7S/compact | m | 802,400 | |
| 10 | Fr-CXV 3c x 50 + 35 mm2 | 3x19S/compact + 7S/compact | m | 847,600 | |
| 11 | Fr-CXV 3c x 70 + 35 mm2 | 3x19S/compact + 7S/compact | m | 1,136,900 | |
| 12 | Fr-CXV 3c x 70 + 50 mm2 | 3x19S/compact + 19S/compact | m | 1,196,500 | |
| 13 | Fr-CXV 3c x 95 + 50 mm2 | 3x19S/compact + 19S/compact | m | 1,553,500 | |
| 14 | Fr-CXV 3c x 95 + 70 mm2 | 3x19S/compact + 19S/compact | m | 1,650,200 | |
| 15 | Fr-CXV 3c x 120 + 70 mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 1,991,700 | |
| 16 | Fr-CXV 3c x 120 + 95 mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 2,114,100 | |
| 17 | Fr-CXV 3c x 150 + 70 mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 2,393,000 | |
| 18 | Fr-CXV 3c x 150 + 95 mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 2,515,300 | |
| 19 | Fr-CXV 3c x 150 + 120 mm2 | 3x37S/compact + 37S/compact | m | 2,629,900 | |
| 20 | Fr-CXV 3c x 185 + 95 mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 3,023,300 | |
| 21 | Fr-CXV 3c x 185 + 120 mm2 | 3x37S/compact + 37S/compact | m | 3,138,300 | |
| 22 | Fr-CXV 3c x 185 + 150 mm2 | 3x37S/compact + 37S/compact | m | 3,272,000 | |
| 23 | Fr-CXV 3c x 240 + 120 mm2 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 3,951,000 | |
| 24 | Fr-CXV 3c x 240 + 150 mm2 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 4,084,900 | |
| 25 | Fr-CXV 3c x 240 + 185 mm2 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 4,252,700 | |
| 26 | Fr-CXV 3c x 300 + 150 mm2 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 4,930,800 | |
| 27 | Fr-CXV 3c x 300 + 185 mm2 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 5,100,700 | |
| 28 | Fr-CXV 3c x 300 + 240 mm2 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 5,372,500 | |
| CÁP TREO HẠ THẾ 4 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/Fr-PVC/Fr-PVC – 3x?+1x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ | |
| 1 | Fr-CVV 3c x 2.5 + 1.5 mm2 | 3x7S/0.85mm + 7S/0.67mm | m | 56,400 | |
| 2 | Fr-CVV 3c x 4 + 2,5 mm2 | 3x7S/0.85mm + 7S/0.67mm | m | 87,200 | |
| 3 | Fr-CVV 3c x 6 + 4 mm2 | 3x7S/1.04mm + 7S/0.85mm | m | 124,100 | |
| 4 | Fr-CVV 3c x 10 + 6 mm2 | 3x7S/compact + 7S/1.04mm | m | 191,800 | |
| 5 | Fr-CVV 3c x 16 + 10 mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 292,500 | |
| 6 | Fr-CVV 3c x 25 + 16 mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 448,500 | |
| 7 | Fr-CVV 3c x 35 + 16 mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 587,500 | |
| 8 | Fr-CVV 3c x 35 + 25 mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 631,300 | |
| 9 | Fr-CVV 3c x 50 + 25 mm2 | 3x19S/compact + 7S/compact | m | 820,200 | |
| 10 | Fr-CVV 3c x 50 + 35 mm2 | 3x19S/compact + 7S/compact | m | 866,000 | |
| 11 | Fr-CVV 3c x 70 + 35 mm2 | 3x19S/compact + 7S/compact | m | 1,154,400 | |
| 12 | Fr-CVV 3c x 70 + 50 mm2 | 3x19S/compact + 19S/compact | m | 1,220,500 | |
| 13 | Fr-CVV 3c x 95 + 50 mm2 | 3x19S/compact + 19S/compact | m | 1,580,500 | |
| 14 | Fr-CVV 3c x 95 + 70 mm2 | 3x19S/compact + 19S/compact | m | 1,671,700 | |
| 15 | Fr-CVV 3c x 120 + 70 mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 2,021,700 | |
| 16 | Fr-CVV 3c x 120 + 95 mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 2,148,300 | |
| 17 | Fr-CVV 3c x 150 + 70 mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 2,425,100 | |
| 18 | Fr-CVV 3c x 150 + 95 mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 2,550,000 | |
| 19 | Fr-CVV 3c x 150 + 120 mm2 | 3x37S/compact + 37S/compact | m | 2,658,700 | |
| 20 | Fr-CVV 3c x 185 + 95 mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 3,059,900 | |
| 21 | Fr-CVV 3c x 185 + 120 mm2 | 3x37S/compact + 37S/compact | m | 3,170,300 | |
| 22 | Fr-CVV 3c x 185 + 150 mm2 | 3x37S/compact + 37S/compact | m | 3,312,100 | |
| 23 | Fr-CVV 3c x 240 + 120 mm2 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 4,014,500 | |
| 24 | Fr-CVV 3c x 240 + 150 mm2 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 4,113,300 | |
| 25 | Fr-CXV 3c x 240 + 185 mm2 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 4,285,000 | |
| 26 | Fr-CVV 3c x 300 + 150 mm2 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 5,006,000 | |
| 27 | Fr-CVV 3c x 300 + 185 mm2 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 5,186,600 | |
| 28 | Fr-CVV 3c x 300 + 240 mm2 | 3x61S/compact + 61S/compact | m | 5,443,800 | |
| CÁP TREO HẠ THẾ 4 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/Fr-PVC – 4x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CXV 4c x 1.5 mm2 | 7 | 0.52 mm | m | 39,400 |
| 2 | Fr-CXV 4c x 2.5 mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 59,600 |
| 3 | Fr-CXV 4c x 4 mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 91,100 |
| 4 | Fr-CXV 4c x 6 mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 129,700 |
| 5 | Fr-CXV 4c x 10 mm2 | 7 | compact | m | 205,100 |
| 6 | Fr-CXV 4c x 16 mm2 | 7 | compact | m | 313,100 |
| 7 | Fr-CXV 4c x 25 mm2 | 7 | compact | m | 485,800 |
| 8 | Fr-CXV 4c x 35 mm2 | 7 | compact | m | 666,600 |
| 9 | Fr-CXV 4c x 50 mm2 | 19 | compact | m | 907,200 |
| 10 | Fr-CXV 4c x 70 mm2 | 19 | compact | m | 1,294,600 |
| 11 | Fr-CXV 4c x 95 mm2 | 19 | compact | m | 1,773,200 |
| 12 | Fr-CXV 4c x 120 mm2 | 37 | compact | m | 2,227,200 |
| 13 | Fr-CXV 4c x 150 mm2 | 37 | compact | m | 2,765,800 |
| 14 | Fr-CXV 4c x 185 mm2 | 37 | compact | m | 3,441,300 |
| 15 | Fr-CXV 4c x 240 mm2 | 61 | compact | m | 4,524,600 |
| 16 | Fr-CXV 4c x 300 mm2 | 61 | compact | m | 5,655,700 |
| CÁP TREO HẠ THẾ 4 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/Fr-PVC/Fr-PVC – 4x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CVV 4×1.5mm2 | 7 | 0.52 mm | m | 41,200 |
| 2 | Fr-CVV4x2.5mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 61,900 |
| 3 | Fr-CVV 4x4mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 94,600 |
| 4 | Fr-CVV 4x6mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 134,400 |
| 5 | Fr-CVV 4x10mm2 | 7 | compact | m | 209,500 |
| 6 | Fr-CVV 4x16mm2 | 7 | compact | m | 317,300 |
| 7 | Fr-CVV 4x25mm2 | 7 | compact | m | 492,400 |
| 8 | Fr-CVV 4x35mm2 | 7 | compact | m | 677,600 |
| 9 | Fr-CVV 4x50mm2 | 19 | compact | m | 921,600 |
| 10 | Fr-CVV 4x70mm2 | 19 | compact | m | 1,312,600 |
| 11 | Fr-CVV 4x95mm2 | 19 | compact | m | 1,797,600 |
| 12 | Fr-CVV 4x120mm2 | 37 | compact | m | 2,258,900 |
| 13 | Fr-CVV 4x150mm2 | 37 | compact | m | 2,801,800 |
| 14 | Fr-CVV 4x185mm2 | 37 | compact | m | 3,481,800 |
| 15 | Fr-CVV 4x240mm2 | 61 | compact | m | 4,540,500 |
| 16 | Fr-CVV 4x300mm2 | 61 | compact | m | 5,659,800 |
| CÁP TREO HẠ THẾ 0.6/1KV CU/XLPE/Fr-PVC – 5 RUỘT DẪN 3x?+2x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ | |
| 1 | Fr-CXV 3c x 2.5 + 2c x1.5 mm2 | 3x7S/0.85mm + 2x7S/0.67mm | m | 62,800 | |
| 2 | Fr-CXV 3c x 4 + 2c x 2.5 mm2 | 3x7S/0.85mm + 2x7S/0.67mm | m | 99,100 | |
| 3 | Fr-CXV 3c x 6 + 2c x 4 mm2 | 3x7S/1.04mm + 2x7S/0.85mm | m | 143,000 | |
| 4 | Fr-CXV 3c x 10 + 2c x 6 mm2 | 3x7S/compact + 2x7S/1.04mm | m | 219,800 | |
| 5 | Fr-CXV 3c x 16 + 2c x 10 mm2 | 3x7S/compact + 2x7S/compact | m | 339,200 | |
| 6 | Fr-CXV 3c x 25 + 2c x 16 mm2 | 3x7S/compact + 2x7S/compact | m | 522,000 | |
| 7 | Fr-CXV 3c x 35 + 2c x 16 mm2 | 3x7S/compact + 2x7S/compact | m | 661,400 | |
| 8 | Fr-CXV 3c x 35 + 2c x 25 mm2 | 3x7S/compact + 2x7S/compact | m | 748,000 | |
| 9 | Fr-CXV 3c x 50 + 2c x 25 mm2 | 3x19S/compact + 2x7S/compact | m | 934,200 | |
| 10 | Fr-CXV 3c x 50 + 2c x 35 mm2 | 3x19S/compact + 2x7S/compact | m | 1,026,300 | |
| 11 | Fr-CXV 3c x 70 + 2c x 35 mm2 | 3x19S/compact + 2x7S/compact | m | 1,317,000 | |
| 12 | Fr-CXV 3c x 70 + 2c x 50 mm2 | 3x19S/compact + 2x19S/compact | m | 1,447,400 | |
| 13 | Fr-CXV 3c x 95 + 2c x 50 mm2 | 3x19S/compact + 2x19S/compact | m | 1,803,200 | |
| 14 | Fr-CXV 3c x 95 + 2c x 70 mm2 | 3x19S/compact + 2x19S/compact | m | 1,985,500 | |
| 15 | Fr-CXV 3c x 120 + 2c x 50 mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 2,156,600 | |
| 16 | Fr-CXV 3c x 120 + 2c x 70 mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 2,337,000 | |
| 17 | Fr-CXV 3c x 120 + 2c x 95 mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 2,557,600 | |
| 18 | Fr-CXV 3c x 150 + 2c x 70 mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 2,740,900 | |
| 19 | Fr-CXV 3c x 150 + 2c x 95 mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 2,987,200 | |
| 20 | Fr-CXV 3c x 150 + 2c x 120 mm2 | 3x37S/compact + 2x37S/compact | m | 3,203,700 | |
| 21 | Fr-CXV 3c x 185 + 2c x 95 mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 3,498,600 | |
| 22 | Fr-CXV 3c x 185 + 2c x 120 mm2 | 3x37S/compact + 2x37S/compact | m | 3,713,700 | |
| 23 | Fr-CXV 3c x 185 + 2c x 150 mm2 | 3x37S/compact + 2x37S/compact | m | 4,094,200 | |
| 24 | Fr-CXV 3c x 240 + 2c x 120 mm2 | 3x61S/compact + 2x37S/compact | m | 4,517,700 | |
| 25 | Fr-CXV 3c x 240 + 2c x 150 mm2 | 3x61S/compact + 2x37S/compact | m | 4,808,000 | |
| 26 | Fr-CXV 3c x 240 + 2c x 185 mm2 | 3x61S/compact + 2x37S/compact | m | 5,207,200 | |
| CÁP TREO HẠ THẾ 0.6/1KV CU/XLPE/Fr-PVC – 5 RUỘT DẪN 4x?+1x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ | |
| 1 | Fr-CXV 4×2.5+1×1.5mm2 | 4x7S/0.85mm + 1x7S/0.67mm | m | 65,700 | |
| 2 | Fr-CXV 4×4+1×2.5mm2 | 4x7S/0.85mm + 1x7S/0.67mm | m | 103,500 | |
| 3 | Fr-CXV 4×6+1x4mm2 | 4x7S/1.04mm + 1x7S/0.85mm | m | 149,200 | |
| 4 | Fr-CXV 4×10+1x6mm2 | 4x7S/compact + 1x7S/1.04mm | m | 235,500 | |
| 5 | Fr-CXV 4×16+1x10mm2 | 4x7S/compact + 1x7S/compact | m | 362,400 | |
| 6 | Fr-CXV 4×25+1x16mm2 | 4x7S/compact + 1x7S/compact | m | 559,000 | |
| 7 | Fr-CXV 4×35+1x16mm2 | 4x7S/compact + 1x7S/compact | m | 742,700 | |
| 8 | Fr-CXV 4×35+1x25mm2 | 4x7S/compact + 1x7S/compact | m | 786,700 | |
| 9 | Fr-CXV 4×50+1x25mm2 | 4x19S/compact + 1x7S/compact | m | 1,034,700 | |
| 10 | Fr-CXV 4×50+1x35mm2 | 4x19S/compact + 1x7S/compact | m | 1,081,500 | |
| 11 | Fr-CXV 4×70+1x35mm2 | 4x19S/compact + 1x7S/compact | m | 1,461,600 | |
| 12 | Fr-CXV 4×70+1x50mm2 | 4x19S/compact + 1x19S/compact | m | 1,527,700 | |
| 13 | Fr-CXV 4×95+1x50mm2 | 4x19S/compact + 1x19S/compact | m | 2,001,700 | |
| 14 | Fr-CXV 4×95+1x70mm2 | 4x19S/compact + 1x19S/compact | m | 2,094,300 | |
| 15 | Fr-CXV 4×120+1x70mm2 | 4x37S/compact + 1x19S/compact | m | 2,552,300 | |
| 16 | Fr-CXV 4×120+1x95mm2 | 4x37S/compact + 1x19S/compact | m | 2,679,200 | |
| 17 | Fr-CXV 4×150+1x70mm2 | 4x37S/compact + 1x19S/compact | m | 3,090,600 | |
| 18 | Fr-CXV 4×150+1x95mm2 | 4x37S/compact + 1x19S/compact | m | 3,215,400 | |
| 19 | Fr-CXV 4×150+1x120mm2 | 4x37S/compact + 1x37S/compact | m | 3,325,300 | |
| 20 | Fr-CXV 4×185+1x95mm2 | 4x37S/compact + 1x37S/compact | m | 3,890,000 | |
| 21 | Fr-CXV 4×185+1x120mm2 | 4x37S/compact + 1x37S/compact | m | 3,999,200 | |
| 22 | Fr-CXV 4×185+1x150mm2 | 4x37S/compact + 1x37S/compact | m | 4,144,200 | |
| 23 | Fr-CXV 4×240+1x120mm2 | 4x61S/compact + 1x37S/compact | m | 5,109,300 | |
| 24 | Fr-CXV 4×240+1x150mm2 | 4x61S/compact + 1x37S/compact | m | 5,197,700 | |
| 25 | Fr-CXV 4×240+1x185mm2 | 4x61S/compact + 1x37S/compact | m | 5,370,900 | |
| CÁP TREO HẠ THẾ 5 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/Fr-PVC – 5x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CXV 5c x 1.5 mm2 | 7 | 0.52 mm | m | 49,200 |
| 2 | Fr-CXV 5c x 2.5 mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 74,500 |
| 3 | Fr-CXV 5c x 4 mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 116,300 |
| 4 | Fr-CXV 5c x 6 mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 164,800 |
| 5 | Fr-CXV 5c x 10 mm2 | 7 | compact | m | 261,400 |
| 6 | Fr-CXV 5c x 16 mm2 | 7 | compact | m | 398,000 |
| 7 | Fr-CXV 5c x 25 mm2 | 7 | compact | m | 613,300 |
| 8 | Fr-CXV 5c x 35 mm2 | 7 | compact | m | 847,100 |
| 9 | Fr-CXV 5c x 50 mm2 | 19 | compact | m | 1,161,700 |
| 10 | Fr-CXV 5c x 70 mm2 | 19 | compact | m | 1,644,100 |
| 11 | Fr-CXV 5c x 95 mm2 | 19 | compact | m | 2,246,900 |
| 12 | Fr-CXV 5c x 120 mm2 | 37 | compact | m | 2,713,600 |
| 13 | Fr-CXV 5c x 150 mm2 | 37 | compact | m | 3,513,000 |
| 14 | Fr-CXV 5c x 185 mm2 | 37 | compact | m | 4,364,700 |
| 15 | Fr-CXV 5c x 240 mm2 | 61 | compact | m | 5,692,200 |
| CÁP NGẦM HẠ THẾ 1 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 1x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CXVSV 1x10mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 65,700 |
| 2 | Fr-CXVSV 1x16mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 94,800 |
| 3 | Fr-CXVSV 1x25mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 138,300 |
| 4 | Fr-CXVSV 1x35mm2 | 7 | compact | m | 184,100 |
| 5 | Fr-CXVSV 1x50mm2 | 19 | compact | m | 245,100 |
| 6 | Fr-CXVSV 1x70mm2 | 19 | compact | m | 343,900 |
| 7 | Fr-CXVSV 1x95mm2 | 19 | compact | m | 462,000 |
| 8 | Fr-CXVSV 1x120mm2 | 37 | compact | m | 581,900 |
| 9 | Fr-CXVSV 1x150mm2 | 37 | compact | m | 718,000 |
| 10 | Fr-CXVSV 1x185mm2 | 37 | compact | m | 891,000 |
| 11 | Fr-CXVSV 1x240mm2 | 61 | compact | m | 1,160,500 |
| 12 | Fr-CXVSV 1x300mm2 | 61 | compact | m | 1,442,400 |
| 13 | Fr-CXVSV 1x400mm2 | 61 | compact | m | 1,896,300 |
| 14 | Fr-CXVSV 1x500mm2 | 61 | compact | m | 2,383,800 |
| CÁP NGẦM HẠ THẾ 2 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 2x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CXVSV 2×2.5mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 40,600 |
| 2 | Fr-CXVSV 2x4mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 57,200 |
| 3 | Fr-CXVSV 2x6mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 78,600 |
| 4 | Fr-CXVSV 2x10mm2 | 7 | compact | m | 117,700 |
| 5 | Fr-CXVSV 2x16mm2 | 7 | compact | m | 175,300 |
| 6 | Fr-CXVSV 2x25mm2 | 7 | compact | m | 263,100 |
| 7 | Fr-CXVSV 2x35mm2 | 7 | compact | m | 355,300 |
| 8 | Fr-CXVSV 2x50mm2 | 19 | compact | m | 486,300 |
| 9 | Fr-CXVSV 2×70 mm2 | 19 | compact | m | 689,300 |
| 10 | Fr-CXVSV2x95 mm2 | 19 | compact | m | 944,400 |
| 11 | Fr-CXVSV 2×120 mm2 | 37 | compact | m | 1,184,500 |
| 12 | Fr-CXVSV 2×150 mm2 | 37 | compact | m | 1,484,700 |
| CÁP NGẦM HẠ THẾ 3 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 3x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CXVSV 3×2.5 mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 56,800 |
| 2 | Fr-CXVSV 3×4 mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 80,700 |
| 3 | Fr-CXVSV 3×6 mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 109,600 |
| 4 | Fr-CXVSV 3×10 mm2 | 7 | compact | m | 167,300 |
| 5 | Fr-CXVSV 3×16 mm2 | 7 | compact | m | 251,900 |
| 6 | Fr-CXVSV 3×25 mm2 | 7 | compact | m | 381,200 |
| 7 | Fr-CXVSV 3×35 mm2 | 7 | compact | m | 518,400 |
| 8 | Fr-CXVSV 3×50 mm2 | 19 | compact | m | 701,800 |
| 9 | Fr-CXVSV3x70 mm2 | 19 | compact | m | 998,000 |
| 10 | Fr-CXVSV 3×95 mm2 | 19 | compact | m | 1,371,600 |
| 11 | Fr-CXVSV 3×120 mm2 | 37 | compact | m | 1,717,600 |
| 12 | Fr-CXVSV 3×150 mm2 | 37 | compact | m | 2,128,700 |
| 13 | Fr-CXVSV 3×185 mm2 | 37 | compact | m | 2,640,800 |
| 14 | Fr-CXVSV 3×240 mm2 | 61 | compact | m | 3,464,600 |
| 15 | Fr-CXVSV 3×300 mm2 | 61 | compact | m | 4,319,600 |
| CÁP NGẦM HẠ THẾ 4 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 3x?+1x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ | |
| 1 | Fr-CXVSV 3×2.5+1×1.5mm2 | 3x7S/0.85mm + 7S/0.67mm | m | 64,700 | |
| 2 | Fr-CXVSV 3×4+1×2.5mm2 | 3x7S/1.04mm + 7S/0.85mm | m | 94,800 | |
| 3 | Fr-CXVSV 3×6+1x4mm2 | 3x7S/compact + 7S/1.04mm | m | 130,900 | |
| 4 | Fr-CXVSV 3×10+1x6mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 198,000 | |
| 5 | Fr-CXVSV 3×16+1x10mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 301,500 | |
| 6 | Fr-CXVSV 3×25+1x16mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 457,200 | |
| 7 | Fr-CXVSV 3×35+1x16mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 593,800 | |
| 8 | Fr-CXVSV 3×35+1x25mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 639,100 | |
| 9 | Fr-CXVSV3x50+1x25mm2 | 3x19S/compact + 7S/compact | m | 820,300 | |
| 10 | Fr-CXVSV 3×50+1x35mm2 | 3x19S/compact + 7S/compact | m | 868,100 | |
| 11 | Fr-CXVSV 3×70+1x35mm2 | 3x19S/compact + 19S/compact | m | 1,174,000 | |
| 12 | Fr-CXVSV 3×70+1x50mm2 | 3x19S/compact + 19S/compact | m | 1,234,600 | |
| 13 | Fr-CXVSV 3×95+1x50mm2 | 3x19S/compact + 19S/compact | m | 1,593,500 | |
| 14 | Fr-CXVSV 3×95+1x70mm2 | 3x19S/compact + 19S/compact | m | 1,690,200 | |
| 15 | Fr-CXVSV 3×120+1x70mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 2,036,000 | |
| 16 | Fr-CXVSV 3×120+1x95mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 2,160,800 | |
| 17 | Fr-CXVSV 3×150+1x70mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 2,444,800 | |
| 18 | Fr-CXVSV3x150+1x95mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 2,569,400 | |
| 19 | Fr-CXVSV3x150+1x120mm2 | 3x37S/compact + 37S/compact | m | 2,683,200 | |
| 20 | Fr-CXVSV 3×185+1x95mm2 | 3x37S/compact + 37S/compact | m | 3,079,300 | |
| 21 | Fr-CXVSV 3×185+1x120mm2 | 3x37S/compact + 37S/compact | m | 3,194,200 | |
| 22 | Fr-CXVSV3x185+1x150mm2 | 3x37S/compact + 37S/compact | m | 3,332,200 | |
| 23 | Fr-CXVSV3x240+1x120mm1 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 4,012,500 | |
| 24 | Fr-CXVSV 3×240+1x150mm2 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 4,149,500 | |
| 25 | Fr-CXVSV 3×240+1x185mm2 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 4,318,500 | |
| CÁP NGẦM HẠ THẾ 4 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 4x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CXVSV 4×2.5mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 70,000 |
| 2 | Fr-CXVSV 4×4.0mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 101,400 |
| 3 | Fr-CXVSV 4×6 mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 140,800 |
| 4 | Fr-CXVSV 4×10 mm2 | 7 | compact | m | 217,500 |
| 5 | Fr-CXVSV 4×16 mm2 | 7 | compact | m | 329,700 |
| 6 | Fr-CXVSV 4×25 mm2 | 7 | compact | m | 501,300 |
| 7 | Fr-CXVSV 4×35 mm2 | 7 | compact | m | 684,800 |
| 8 | Fr-CXVSV 4×50 mm2 | 19 | compact | m | 928,600 |
| 9 | Fr-CXVSV 4x70mm2 | 19 | compact | m | 1,332,600 |
| 10 | Fr-CXVSV 4x95mm2 | 19 | compact | m | 1,814,900 |
| 11 | Fr-CXVSV 4x120mm2 | 37 | compact | m | 2,277,300 |
| 12 | Fr-CXVSV 4x150mm2 | 37 | compact | m | 2,820,400 |
| 13 | Fr-CXVSV 4x185mm2 | 37 | compact | m | 3,503,300 |
| 14 | Fr-CXVSV 4x240mm2 | 61 | compact | m | 4,594,000 |
| CÁP NGẦM HẠ THẾ 5 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 3x?+2x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ | |
| 1 | Fr-CXSV 3×2.5+2×1.5mm2 | 3x7S/0.85mm + 2x7S/0.67mm | m | 75,400 | |
| 2 | Fr-CXSV 3×4+2×2.5mm2 | 3x7S/0.85mm + 2x7S/0.67mm | m | 111,200 | |
| 3 | Fr-CXSV 3×6+2x4mm2 | 3x7S/1.04mm + 2x7S/0.85mm | m | 155,900 | |
| 4 | Fr-CXSV 3×10+2x6mm2 | 3x7S/compact + 2x7S/1.04mm | m | 233,600 | |
| 5 | Fr-CXSV 3×16+2x10mm2 | 3x7S/compact + 2x7S/compact | m | 354,300 | |
| 6 | Fr-CXSV 3×25+2x16mm2 | 3x7S/compact + 2x7S/compact | m | 539,400 | |
| 7 | Fr-CXSV 3×35+2x16mm2 | 3x7S/compact + 2x7S/compact | m | 679,300 | |
| 8 | Fr-CXSV 3×35+2x25mm2 | 3x7S/compact + 2x7S/compact | m | 766,700 | |
| 9 | Fr-CXSV 3×50+2x25mm2 | 3x19S/compact + 2x7S/compact | m | 972,700 | |
| 10 | Fr-CXSV 3×50+2x35mm2 | 3x19S/compact + 2x7S/compact | m | 1,065,000 | |
| 11 | Fr-CXSV 3×70+2x35mm2 | 3x19S/compact + 2x7S/compact | m | 1,360,700 | |
| 12 | Fr-CXSV 3×70+2x50mm2 | 3x19S/compact + 2x19S/compact | m | 1,475,400 | |
| 13 | Fr-CXSV 3×95+2×50 mm2 | 3x19S/compact + 2x19S/compact | m | 1,848,900 | |
| 14 | Fr-CXSV 3×95+2×70 mm2 | 3x19S/compact + 2x19S/compact | m | 2,033,200 | |
| 15 | Fr-CXSV 3×120+2×70 mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 2,390,500 | |
| 16 | Fr-CXSV 3×120+2×95 mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 2,638,600 | |
| 17 | Fr-CXSV 3×150+2×70 mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 2,781,700 | |
| 18 | Fr-CXSV 3×150+2×95 mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 3,041,800 | |
| 19 | Fr-CXSV 3×150+2×120 mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 3,265,900 | |
| 20 | Fr-CXSV 3×185+2×95 mm2 | 3x37S/compact + 2x37S/compact | m | 3,560,200 | |
| 21 | Fr-CXSV 3×185+2×120 mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 3,784,400 | |
| 22 | Fr-CXSV 3×185+2×150 mm2 | 3x37S/compact + 2x37S/compact | m | 4,055,400 | |
| 23 | Fr-CXSV 3×240+2×120 mm2 | 3x61S/compact + 2x37S/compact | m | 4,595,900 | |
| 24 | Fr-CXSV 3×240+2×150 mm2 | 3x61S/compact + 2x37S/compact | m | 4,872,500 | |
| 25 | Fr-CXSV 3×240+2×185 mm2 | 3x61S/compact + 2x37S/compact | m | 5,224,500 | |
| CÁP NGẦM HẠ THẾ 5 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 5x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CXVSV 5×2.5mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 96,700 |
| 2 | Fr-CXVSV 5×4.0mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 109,200 |
| 3 | Fr-CXVSV 5×6 mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 175,700 |
| 4 | Fr-CXVSV 5×10 mm2 | 7 | compact | m | 276,500 |
| 5 | Fr-CXVSV5x16 mm2 | 7 | compact | m | 420,200 |
| 6 | Fr-CXVSV 5×25 mm2 | 7 | compact | m | 641,200 |
| 7 | Fr-CXVSV 5×35 mm2 | 7 | compact | m | 869,500 |
| 8 | Fr-CXVSV 5×50 mm2 | 19 | compact | m | 1,190,100 |
| 9 | Fr-CXVSV 5x70mm2 | 19 | compact | m | 1,657,400 |
| 10 | Fr-CXVSV 5x95mm2 | 19 | compact | m | 2,285,300 |
| 11 | Fr-CXVSV 5x120mm2 | 37 | compact | m | 2,924,200 |
| 12 | Fr-CXVSV 5x150mm2 | 37 | compact | m | 3,593,200 |
| 13 | Fr-CXVSV 5x185mm2 | 37 | compact | m | 4,460,400 |
| 14 | Fr-CXVSV 5x240mm2 | 61 | compact | m | 5,745,300 |
| CÁP MULLER 1 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/PVC/ATA/Fr-PVC – 1x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CXVAV 1x10mm2 | 7 | compact | m | 65,000 |
| 2 | Fr-CXVAV 1x16mm2 | 7 | compact | m | 95,400 |
| 3 | Fr-CXVAV 1x25mm2 | 7 | compact | m | 141,100 |
| 4 | Fr-CXVAV 1x35mm2 | 7 | compact | m | 187,000 |
| 5 | Fr-CXVAV 1x50mm2 | 19 | compact | m | 247,900 |
| 6 | Fr-CXVAV 1x70mm2 | 19 | compact | m | 347,700 |
| 7 | Fr-CXVAV 1x95mm2 | 19 | compact | m | 471,700 |
| 8 | Fr-CXVAV 1x120mm2 | 37 | compact | m | 580,600 |
| 9 | Fr-CXVAV 1x150mm2 | 37 | compact | m | 714,100 |
| 10 | Fr-CXVAV 1x185mm2 | 37 | compact | m | 887,600 |
| 11 | Fr-CXVAV 1x240mm2 | 61 | compact | m | 1,153,700 |
| 12 | Fr-CXVAV 1x300mm2 | 61 | compact | m | 1,435,400 |
| 13 | Fr-CXVAV 1x400mm2 | 61 | compact | m | 1,867,000 |
| 14 | Fr-CXVAV 1x500mm2 | 61 | compact | m | 2,348,700 |
| CÁP MUYLER HẠ THẾ 2 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/PVC/ATA/Fr-PVC – 2x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CXAV 2x4mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 51,400 |
| 2 | Fr-CXAV 2x6mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 71,000 |
| 3 | Fr-CXAV 2x7mm2 | 7 | 1.13 mm | m | 81,900 |
| 4 | Fr-CXAV 2x10mm2 | 7 | compact | m | 109,900 |
| 5 | Fr-CXAV 2x11mm2 | 7 | compact | m | 118,200 |
| 6 | Fr-CXAV 2x16mm2 | 7 | compact | m | 167,300 |
| 7 | Fr-CXAV 2x25mm2 | 7 | compact | m | 255,700 |
| 8 | Fr-CXAV 2x35mm2 | 7 | compact | m | 349,400 |
| CÁP CHỐNG CHÁY 1 RUỘT DẪN 450/750 V – CU/MICA/Fr-PVC – 1c x ? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CMV 1 x 1.5 mm2 | 7 | 0.52 mm | m | 9,800 |
| 2 | Fr-CMV 1 x 2.5 mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 14,600 |
| 3 | Fr-CMV 1 x 4.0 mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 23,300 |
| 4 | Fr-CMV 1 x 6.0 mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 33,200 |
| 5 | Fr-CMV 1 x 10 mm2 | 7 | compact | m | 49,500 |
| 6 | Fr-CMV 1 x 16 mm2 | 7 | compact | m | 76,300 |
| 7 | Fr-CMV 1 x 25 mm2 | 7 | compact | m | 118,000 |
| 8 | Fr-CMV 1 x 35 mm2 | 7 | compact | m | 162,000 |
| 9 | Fr-CMV 1 x 50 mm2 | 19 | compact | m | 220,700 |
| 10 | Fr-CMV 1 x 70 mm2 | 19 | compact | m | 313,600 |
| 11 | Fr-CMV 1 x 95 mm2 | 19 | compact | m | 434,200 |
| 12 | Fr-CMV 1 x 120 mm2 | 37 | compact | m | 544,600 |
| 13 | Fr-CMV 1 x 150 mm2 | 37 | compact | m | 675,900 |
| 14 | Fr-CMV 1 x 185 mm2 | 37 | compact | m | 840,700 |
| 15 | Fr-CMV 1 x 240 mm2 | 61 | compact | m | 1,106,500 |
| 16 | Fr-CMV 1 x 300 mm2 | 61 | compact | m | 1,383,700 |
| 17 | Fr-CMV 1 x 400 mm2 | 61 | compact | m | 1,791,100 |
| 18 | Fr-CMV 1 x 500 mm2 | 61 | compact | m | 2,267,500 |
| CÁP CHỐNG CHÁY 1 RUỘT DẪN BỌC 2 LỚP 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/Fr-PVC – 1c x ? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CMXV 1 x 1.5 mm2 | 7 | 0.52 mm | m | 12,100 |
| 2 | Fr-CMXV 1 x 2.5 mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 16,900 |
| 3 | Fr-CMXV 1 x 4.0 mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 25,500 |
| 4 | Fr-CMXV 1 x 6.0 mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 35,600 |
| 5 | Fr-CMXV 1 x 10 mm2 | 7 | compact | m | 51,800 |
| 6 | Fr-CMXV 1 x 16 mm2 | 7 | compact | m | 78,900 |
| 7 | Fr-CMXV 1 x 25 mm2 | 7 | compact | m | 120,800 |
| 8 | Fr-CMXV 1 x 35 mm2 | 7 | compact | m | 165,200 |
| 9 | Fr-CMXV 1 x 50 mm2 | 19 | compact | m | 223,800 |
| 10 | Fr-CMXV 1 x 70 mm2 | 19 | compact | m | 317,600 |
| 11 | Fr-CMXV 1 x 95 mm2 | 19 | compact | m | 438,000 |
| 12 | Fr-CMXV 1 x 120 mm2 | 37 | compact | m | 549,900 |
| 13 | Fr-CMXV 1 x 150 mm2 | 37 | compact | m | 681,000 |
| 14 | Fr-CMXV 1 x 185 mm2 | 37 | compact | m | 846,800 |
| 15 | Fr-CMXV 1 x 240 mm2 | 61 | compact | m | 1,112,500 |
| 16 | Fr-CMXV 1 x 300 mm2 | 61 | compact | m | 1,389,900 |
| 17 | Fr-CMXV 1 x 400 mm2 | 61 | compact | m | 1,798,600 |
| 18 | Fr-CMXV 1 x 500 mm2 | 61 | compact | m | 2,275,000 |
| CÁP CHỐNG CHÁY 2 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/PVC – 2c x ? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CMXV 2c x 1.5 mm2 | 7 | 0.52 mm | m | 27,600 |
| 2 | Fr-CMXV 2c x 2.5 mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 39,600 |
| 3 | Fr-CMXV 2c x 4.0 mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 55,600 |
| 4 | Fr-CMXV 2c x 6.0 mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 76,400 |
| 5 | Fr-CMXV 2c x 10 mm2 | 7 | compact | m | 111,400 |
| 6 | Fr-CMXV 2c x 16 mm2 | 7 | compact | m | 166,200 |
| 7 | Fr-CMXV 2c x 25 mm2 | 7 | compact | m | 255,100 |
| 8 | Fr-CMXV 2c x 35 mm2 | 7 | compact | m | 346,600 |
| 9 | Fr-CMXV 2c x 50 mm2 | 19 | compact | m | 468,100 |
| 10 | Fr-CMXV 2×70 mm2 | 19 | compact | m | 662,700 |
| 11 | Fr-CMXV 2×95 mm2 | 19 | compact | m | 913,100 |
| 12 | Fr-CMXV 2×120 mm2 | 37 | compact | m | 1,144,100 |
| 13 | Fr-CMXV 2×150 mm2 | 37 | compact | m | 1,416,900 |
| CÁP CHỐNG CHÁY 3 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/Fr-PVC – 3c x ? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CMXV 3c x 1.5 mm2 | 7 | 0.52 mm | m | 39,000 |
| 2 | Fr-CMXV 3c x 2.5 mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 55,700 |
| 3 | Fr-CMXV 3c x 4.0 mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 79,600 |
| 4 | Fr-CMXV 3c x 6.0 mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 110,300 |
| 5 | Fr-CMXV 3c x 10 mm2 | 7 | compact | m | 159,700 |
| 6 | Fr-CMXV 3c x 16 mm2 | 7 | compact | m | 238,000 |
| 7 | Fr-CMXV 3c x 25 mm2 | 7 | compact | m | 367,600 |
| 8 | Fr-CMXV 3c x 35 mm2 | 7 | compact | m | 501,000 |
| 9 | Fr-CMXV 3c x 50 mm2 | 19 | compact | m | 678,400 |
| 10 | Fr-CMXV 3c x 70 mm2 | 19 | compact | m | 962,200 |
| 11 | Fr-CMXV 3c x 95 mm2 | 19 | compact | m | 1,326,500 |
| 12 | Fr-CMXV 3c x 120 mm2 | 37 | compact | m | 1,665,100 |
| 13 | Fr-CMXV 3c x 150 mm2 | 37 | compact | m | 2,060,800 |
| 14 | Fr-CMXV 3c x 185 mm2 | 37 | compact | m | 2,561,000 |
| 15 | Fr-CMXV 3c x 240 mm2 | 61 | compact | m | 3,368,000 |
| 16 | Fr-CMXV 3c x 300 mm2 | 61 | compact | m | 4,202,300 |
| CÁP CHỐNG CHÁY 4 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/Fr-PVC – 3x?+1x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ | |
| 1 | Fr-CMXV 3c x 2.5 + 1.5 mm2 | 3x7S/0.85mm + 7S/0.67mm | m | 66,500 | |
| 2 | Fr-CMXV 3c x 4 + 2,5 mm2 | 3x7S/0.85mm + 7S/0.67mm | m | 99,600 | |
| 3 | Fr-CMXV 3c x 6 + 4 mm2 | 3x7S/1.04mm + 7S/0.85mm | m | 133,600 | |
| 4 | Fr-CMXV 3c x 10 + 6 mm2 | 3x7S/compact + 7S/1.04mm | m | 204,300 | |
| 5 | Fr-CMXV 3c x 16 + 10 mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 312,700 | |
| 6 | Fr-CMXV 3c x 25 + 16 mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 447,300 | |
| 7 | Fr-CMXV 3c x 35 + 16 mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 581,800 | |
| 8 | Fr-CMXV 3c x 35 + 25 mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 625,200 | |
| 9 | Fr-CMXV 3c x 50 + 25 mm2 | 3x19S/compact + 7S/compact | m | 801,000 | |
| 10 | Fr-CMXV 3c x 50 + 35 mm2 | 3x19S/compact + 7S/compact | m | 848,900 | |
| 11 | Fr-CMXV 3c x 70 + 35 mm2 | 3x19S/compact + 7S/compact | m | 1,136,500 | |
| 12 | Fr-CMXV 3c x 70 + 50 mm2 | 3x19S/compact + 19S/compact | m | 1,195,500 | |
| 13 | Fr-CMXV 3c x 95 + 50 mm2 | 3x19S/compact + 19S/compact | m | 1,546,900 | |
| 14 | Fr-CMXV 3c x 95 + 70 mm2 | 3x19S/compact + 19S/compact | m | 1,641,800 | |
| 15 | Fr-CMXV 3c x 120 + 70 mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 1,977,900 | |
| 16 | Fr-CMXV 3c x 120 + 95 mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 2,100,000 | |
| 17 | Fr-CMXV 3c x 150 + 70 mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 2,374,900 | |
| 18 | Fr-CMXV 3c x 150 + 95 mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 2,495,700 | |
| 19 | Fr-CMXV 3c x 150 + 120 mm2 | 3x37S/compact + 37S/compact | m | 2,609,400 | |
| 20 | Fr-CMXV 3c x 185 + 95 mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 2,998,000 | |
| 21 | Fr-CMXV 3c x 185 + 120 mm2 | 3x37S/compact + 37S/compact | m | 3,111,200 | |
| 22 | Fr-CMXV 3c x 185 + 150 mm2 | 3x37S/compact + 37S/compact | m | 3,243,000 | |
| 23 | Fr-CMXV 3c x 240 + 120 mm2 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 3,910,500 | |
| 24 | Fr-CMXV 3c x 240 + 150 mm2 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 4,044,300 | |
| 25 | Fr-CMXV 3c x 240 + 185 mm2 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 4,210,200 | |
| 26 | Fr-CMXV 3c x 300 + 150 mm2 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 4,877,800 | |
| 27 | Fr-CMXV 3c x 300 + 185 mm2 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 5,046,800 | |
| 28 | Fr-CMXV 3c x 300 + 240 mm2 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 5,313,300 | |
| CÁP CHỐNG CHÁY 4 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/Fr-PVC – 4x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CMXV 4c x 1.5 mm2 | 7 | 0.52 mm | m | 49,300 |
| 2 | Fr-CMXV 4c x 2.5 mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 72,200 |
| 3 | Fr-CMXV 4c x 4 mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 103,100 |
| 4 | Fr-CMXV 4c x 6 mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 143,800 |
| 5 | Fr-CMXV 4c x 10 mm2 | 7 | compact | m | 210,000 |
| 6 | Fr-CMXV 4c x 16 mm2 | 7 | compact | m | 317,600 |
| 7 | Fr-CMXV 4c x 25 mm2 | 7 | compact | m | 491,300 |
| 8 | Fr-CMXV 4c x 35 mm2 | 7 | compact | m | 671,100 |
| 9 | Fr-CMXV 4c x 50 mm2 | 19 | compact | m | 908,900 |
| 10 | Fr-CMXV 4c x 70 mm2 | 19 | compact | m | 1,291,500 |
| 11 | Fr-CMXV 4c x 95 mm2 | 19 | compact | m | 1,763,900 |
| 12 | Fr-CMXV 4c x 120 mm2 | 37 | compact | m | 2,211,400 |
| 13 | Fr-CMXV 4c x 150 mm2 | 37 | compact | m | 2,742,600 |
| 14 | Fr-CMXV 4c x 185 mm2 | 37 | compact | m | 3,408,900 |
| 15 | Fr-CMXV 4c x 240 mm2 | 61 | compact | m | 4,478,000 |
| 16 | Fr-CMXV 4c x 300 mm2 | 61 | compact | m | 5,596,800 |
| CÁP CHỐNG CHÁY 0.6/1KV CU/MICA/XLPE/Fr-PVC – 5 RUỘT DẪN 3x?+2x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ | |
| 1 | Fr-CMXV 3c x 2.5 + 2c x1.5 mm2 | 3x7S/0.85mm + 2x7S/0.67mm | m | 76,400 | |
| 2 | Fr-CMXV 3c x 4 + 2c x 2.5 mm2 | 3x7S/0.85mm + 2x7S/0.67mm | m | 109,900 | |
| 3 | Fr-CMXV 3c x 6 + 2c x 4 mm2 | 3x7S/1.04mm + 2x7S/0.85mm | m | 155,700 | |
| 4 | Fr-CMXV 3c x 10 + 2c x 6 mm2 | 3x7S/compact + 2x7S/1.04mm | m | 236,700 | |
| 5 | Fr-CMXV 3c x 16 + 2c x 10 mm2 | 3x7S/compact + 2x7S/compact | m | 367,000 | |
| 6 | Fr-CMXV 3c x 25 + 2c x 16 mm2 | 3x7S/compact + 2x7S/compact | m | 534,800 | |
| 7 | Fr-CMXV 3c x 35 + 2c x 16 mm2 | 3x7S/compact + 2x7S/compact | m | 676,700 | |
| 8 | Fr-CMXV 3c x 35 + 2c x 25 mm2 | 3x7S/compact + 2x7S/compact | m | 766,700 | |
| 9 | Fr-CMXV 3c x 50 + 2c x 25 mm2 | 3x19S/compact + 2x7S/compact | m | 966,400 | |
| 10 | Fr-CMXV 3c x 50 + 2c x 35 mm2 | 3x19S/compact + 2x7S/compact | m | 1,063,600 | |
| 11 | Fr-CMXV 3c x 70 + 2c x 35 mm2 | 3x19S/compact + 2x7S/compact | m | 1,351,900 | |
| 12 | Fr-CMXV 3c x 70 + 2c x 50 mm2 | 3x19S/compact + 2x19S/compact | m | 1,484,200 | |
| 13 | Fr-CMXV 3c x 95 + 2c x 50 mm2 | 3x19S/compact + 2x19S/compact | m | 1,857,900 | |
| 14 | Fr-CMXV 3c x 95 + 2c x 70 mm2 | 3x19S/compact + 2x19S/compact | m | 2,046,800 | |
| 15 | Fr-CMXV 3c x 120 + 2c x 50 mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 2,198,900 | |
| 16 | Fr-CMXV 3c x 120 + 2c x 70 mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 2,384,600 | |
| 17 | Fr-CMXV 3c x 120 + 2c x 95 mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 2,640,200 | |
| 18 | Fr-CMXV 3c x 150 + 2c x 70 mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 2,801,600 | |
| 19 | Fr-CMXV 3c x 150 + 2c x 95 mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 3,033,900 | |
| 20 | Fr-CMXV 3c x 150 + 2c x 120 mm2 | 3x37S/compact + 2x37S/compact | m | 3,256,600 | |
| 21 | Fr-CMXV 3c x 185 + 2c x 95 mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 3,557,100 | |
| 22 | Fr-CMXV 3c x 185 + 2c x 120 mm2 | 3x37S/compact + 2x37S/compact | m | 3,775,800 | |
| 23 | Fr-CMXV 3c x 185 + 2c x 150 mm2 | 3x37S/compact + 2x37S/compact | m | 4,066,300 | |
| 24 | Fr-CMXV 3c x 240 + 2c x 120 mm2 | 3x61S/compact + 2x37S/compact | m | 4,543,800 | |
| 25 | Fr-CMXV 3c x 240 + 2c x 150 mm2 | 3x61S/compact + 2x37S/compact | m | 4,840,400 | |
| 26 | Fr-CMXV 3c x 240 + 2c x 185 mm2 | 3x61S/compact + 2x37S/compact | m | 5,187,000 | |
| CÁP CHỐNG CHÁY 0.6/1KV CU/MICA/XLPE/Fr-PVC – 5 RUỘT DẪN 4x?+1x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ | |
| 1 | Fr-CXV 4×2.5+1×1.5mm2 | 4x7S/0.85mm + 1x7S/0.67mm | m | 83,900 | |
| 2 | Fr-CXV 4×4+1×2.5mm2 | 4x7S/0.85mm + 1x7S/0.67mm | m | 128,800 | |
| 3 | Fr-CXV 4×6+1x4mm2 | 4x7S/1.04mm + 1x7S/0.85mm | m | 175,900 | |
| 4 | Fr-CXV 4×10+1x6mm2 | 4x7S/compact + 1x7S/1.04mm | m | 267,300 | |
| 5 | Fr-CXV 4×16+1x10mm2 | 4x7S/compact + 1x7S/compact | m | 380,800 | |
| 6 | Fr-CXV 4×25+1x16mm2 | 4x7S/compact + 1x7S/compact | m | 574,000 | |
| 7 | Fr-CXV 4×35+1x16mm2 | 4x7S/compact + 1x7S/compact | m | 757,800 | |
| 8 | Fr-CXV 4×35+1x25mm2 | 4x7S/compact + 1x7S/compact | m | 798,300 | |
| 9 | Fr-CXV 4×50+1x25mm2 | 4x19S/compact + 1x7S/compact | m | 1,056,800 | |
| 10 | Fr-CXV 4×50+1x35mm2 | 4x19S/compact + 1x7S/compact | m | 1,103,300 | |
| 11 | Fr-CXV 4×70+1x35mm2 | 4x19S/compact + 1x7S/compact | m | 1,470,000 | |
| 12 | Fr-CXV 4×70+1x50mm2 | 4x19S/compact + 1x19S/compact | m | 1,536,100 | |
| 13 | Fr-CXV 4×95+1x50mm2 | 4x19S/compact + 1x19S/compact | m | 2,029,200 | |
| 14 | Fr-CXV 4×95+1x70mm2 | 4x19S/compact + 1x19S/compact | m | 2,122,400 | |
| 15 | Fr-CXV 4×120+1x70mm2 | 4x37S/compact + 1x19S/compact | m | 2,562,000 | |
| 16 | Fr-CXV 4×120+1x95mm2 | 4x37S/compact + 1x19S/compact | m | 2,687,200 | |
| 17 | Fr-CXV 4×150+1x70mm2 | 4x37S/compact + 1x19S/compact | m | 3,136,000 | |
| 18 | Fr-CXV 4×150+1x95mm2 | 4x37S/compact + 1x19S/compact | m | 3,296,500 | |
| 19 | Fr-CXV 4×150+1x120mm2 | 4x37S/compact + 1x37S/compact | m | 3,413,300 | |
| 20 | Fr-CXV 4×185+1x95mm2 | 4x37S/compact + 1x37S/compact | m | 3,988,900 | |
| 21 | Fr-CXV 4×185+1x120mm2 | 4x37S/compact + 1x37S/compact | m | 4,102,700 | |
| 22 | Fr-CXV 4×185+1x150mm2 | 4x37S/compact + 1x37S/compact | m | 4,247,400 | |
| 23 | Fr-CXV 4×240+1x120mm2 | 4x61S/compact + 1x37S/compact | m | 5,113,300 | |
| 24 | Fr-CXV 4×240+1x150mm2 | 4x61S/compact + 1x37S/compact | m | 5,258,400 | |
| 25 | Fr-CXV 4×240+1x185mm2 | 4x61S/compact + 1x37S/compact | m | 5,433,600 | |
| CÁP CHỐNG CHÁY 5 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/Fr-PVC – 5x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CMXV 5c x 1.5 mm2 | 7 | 0.52 mm | m | 56,100 |
| 2 | Fr-CMXV 5c x 2.5 mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 82,300 |
| 3 | Fr-CMXV 5c x 4 mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 122,900 |
| 4 | Fr-CMXV 5c x 6 mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 171,900 |
| 5 | Fr-CMXV 5c x 10 mm2 | 7 | compact | m | 268,000 |
| 6 | Fr-CMXV 5c x 16 mm2 | 7 | compact | m | 405,800 |
| 7 | Fr-CMXV 5c x 25 mm2 | 7 | compact | m | 628,500 |
| 8 | Fr-CMXV 5c x 35 mm2 | 7 | compact | m | 859,700 |
| 9 | Fr-CMXV 5c x 50 mm2 | 19 | compact | m | 1,164,600 |
| 10 | Fr-CMXV 5c x 70 mm2 | 19 | compact | m | 1,654,700 |
| 11 | Fr-CMXV 5c x 95 mm2 | 19 | compact | m | 2,258,700 |
| 12 | Fr-CMXV 5c x 120 mm2 | 37 | compact | m | 2,832,700 |
| 13 | Fr-CMXV 5c x 150 mm2 | 37 | compact | m | 3,510,600 |
| 14 | Fr-CMXV 5c x 185 mm2 | 37 | compact | m | 4,365,600 |
| 15 | Fr-CMXV 5c x 240 mm2 | 61 | compact | m | 5,737,000 |
| CÁP NGẦM CHỐNG CHÁY 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 1x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CMXVSV 2×2.5mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 44,000 |
| 2 | Fr-CMXVSV 2x4mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 61,800 |
| 3 | Fr-CMXVSV 2x6mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 83,600 |
| 4 | Fr-CMXVSV 2x10mm2 | 7 | compact | m | 123,000 |
| 5 | Fr-CMXVSV 2x16mm2 | 7 | compact | m | 181,800 |
| 6 | Fr-CMXVSV 2x25mm2 | 7 | compact | m | 272,100 |
| 7 | Fr-CMXVSV 2x35mm2 | 7 | compact | m | 365,700 |
| 8 | Fr-CMXVSV 2x50mm2 | 19 | compact | m | 494,100 |
| 9 | Fr-CMXVSV 2×70 mm2 | 19 | compact | m | 685,000 |
| 10 | Fr-CMXVSV2x95 mm2 | 19 | compact | m | 937,000 |
| 11 | Fr-CMXVSV 2×120 mm2 | 37 | compact | m | 1,165,200 |
| 12 | Fr-CMXVSV 2×150 mm2 | 37 | compact | m | 1,471,700 |
| CÁP NGẦM CHỐNG CHÁY 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 3x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CMXVSV 3×2.5 mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 62,200 |
| 2 | Fr-CMXVSV 3×4 mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 86,800 |
| 3 | Fr-CMXVSV 3×6 mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 116,100 |
| 4 | Fr-CMXVSV 3×10 mm2 | 7 | compact | m | 174,600 |
| 5 | Fr-CMXVSV 3×16 mm2 | 7 | compact | m | 260,700 |
| 6 | Fr-CMXVSV 3×25 mm2 | 7 | compact | m | 393,500 |
| 7 | Fr-CMXVSV 3×35 mm2 | 7 | compact | m | 533,300 |
| 8 | Fr-CMXVSV 3×50 mm2 | 19 | compact | m | 717,500 |
| 9 | Fr-CMXVSV3x70 mm2 | 19 | compact | m | 1,028,000 |
| 10 | Fr-CMXVSV 3×95 mm2 | 19 | compact | m | 1,392,300 |
| 11 | Fr-CMXVSV 3×120 mm2 | 37 | compact | m | 1,740,500 |
| 12 | Fr-CMXVSV 3×150 mm2 | 37 | compact | m | 2,153,100 |
| 13 | Fr-CMXVSV 3×185 mm2 | 37 | compact | m | 2,669,900 |
| 14 | Fr-CMXVSV 3×240 mm2 | 61 | compact | m | 3,495,400 |
| 15 | Fr-CMXVSV 3×300 mm2 | 61 | compact | m | 4,354,800 |
| CÁP NGẦM CHỐNG CHÁY 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 3x?+1x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ | |
| 1 | Fr-CXVSV 3×2.5+1×1.5mm2 | 3x7S/0.85mm + 7S/0.67mm | m | 71,700 | |
| 2 | Fr-CXVSV 3×4+1×2.5mm2 | 3x7S/1.04mm + 7S/0.85mm | m | 103,000 | |
| 3 | Fr-CXVSV 3×6+1x4mm2 | 3x7S/compact + 7S/1.04mm | m | 139,400 | |
| 4 | Fr-CXVSV 3×10+1x6mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 207,400 | |
| 5 | Fr-CXVSV 3×16+1x10mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 312,500 | |
| 6 | Fr-CXVSV 3×25+1x16mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 472,200 | |
| 7 | Fr-CXVSV 3×35+1x16mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 611,600 | |
| 8 | Fr-CXVSV 3×35+1x25mm2 | 3x7S/compact + 7S/compact | m | 656,500 | |
| 9 | Fr-CXVSV3x50+1x25mm2 | 3x19S/compact + 7S/compact | m | 841,800 | |
| 10 | Fr-CXVSV 3×50+1x35mm2 | 3x19S/compact + 7S/compact | m | 890,200 | |
| 11 | Fr-CXVSV 3×70+1x35mm2 | 3x19S/compact + 19S/compact | m | 1,195,900 | |
| 12 | Fr-CXVSV 3×70+1x50mm2 | 3x19S/compact + 19S/compact | m | 1,258,100 | |
| 13 | Fr-CXVSV 3×95+1x50mm2 | 3x19S/compact + 19S/compact | m | 1,620,400 | |
| 14 | Fr-CXVSV 3×95+1x70mm2 | 3x19S/compact + 19S/compact | m | 1,719,100 | |
| 15 | Fr-CXVSV 3×120+1x70mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 2,065,600 | |
| 16 | Fr-CXVSV 3×120+1x95mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 2,192,100 | |
| 17 | Fr-CXVSV 3×150+1x70mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 2,476,700 | |
| 18 | Fr-CXVSV3x150+1x95mm2 | 3x37S/compact + 19S/compact | m | 2,602,800 | |
| 19 | Fr-CXVSV3x150+1x120mm2 | 3x37S/compact + 37S/compact | m | 2,717,300 | |
| 20 | Fr-CXVSV 3×185+1x95mm2 | 3x37S/compact + 37S/compact | m | 3,119,299 | |
| 21 | Fr-CXVSV 3×185+1x120mm2 | 3x37S/compact + 37S/compact | m | 3,234,100 | |
| 22 | Fr-CXVSV3x185+1x150mm2 | 3x37S/compact + 37S/compact | m | 3,371,900 | |
| 23 | Fr-CXVSV3x240+1x120mm1 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 4,055,800 | |
| 24 | Fr-CXVSV 3×240+1x150mm2 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 4,194,900 | |
| 25 | Fr-CXVSV 3×240+1x185mm2 | 3x61S/compact + 37S/compact | m | 4,365,600 | |
| CÁP NGẦM CHỐNG CHÁY 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 4x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CMXVSV 4×2.5mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 76,500 |
| 2 | Fr-CMXVSV 4×4.0mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 108,900 |
| 3 | Fr-CMXVSV 4×6 mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 148,600 |
| 4 | Fr-CMXVSV 4×10 mm2 | 7 | compact | m | 226,800 |
| 5 | Fr-CMXVSV 4×16 mm2 | 7 | compact | m | 340,100 |
| 6 | Fr-CMXVSV 4×25 mm2 | 7 | compact | m | 517,600 |
| 7 | Fr-CMXVSV 4×35 mm2 | 7 | compact | m | 702,300 |
| 8 | Fr-CMXVSV 4×50 mm2 | 19 | compact | m | 967,700 |
| 9 | Fr-CMXVSV 4x70mm2 | 19 | compact | m | 1,355,100 |
| 10 | Fr-CMXVSV 4x95mm2 | 19 | compact | m | 1,841,100 |
| 11 | Fr-CMXVSV 4x120mm2 | 37 | compact | m | 2,305,000 |
| 12 | Fr-CMXVSV 4x150mm2 | 37 | compact | m | 2,850,700 |
| 13 | Fr-CMXVSV 4x185mm2 | 37 | compact | m | 3,537,600 |
| 14 | Fr-CMXVSV 4x240mm2 | 61 | compact | m | 4,637,200 |
| CÁP NGẦM CHỐNG CHÁY 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 3x?+2x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ | |
| 1 | Fr-CXVSV 3×2.5+2×1.5mm2 | 3x7S/0.85mm + 2x7S/0.67mm | m | 91,200 | |
| 2 | Fr-CXVSV 3×4+2×2.5mm2 | 3x7S/0.85mm + 2x7S/0.67mm | m | 125,700 | |
| 3 | Fr-CXVSV 3×6+2x4mm2 | 3x7S/1.04mm + 2x7S/0.85mm | m | 171,600 | |
| 4 | Fr-CXVSV 3×10+2x6mm2 | 3x7S/compact + 2x7S/1.04mm | m | 253,900 | |
| 5 | Fr-CXVSV 3×16+2x10mm2 | 3x7S/compact + 2x7S/compact | m | 386,500 | |
| 6 | Fr-CXVSV 3×25+2x16mm2 | 3x7S/compact + 2x7S/compact | m | 556,200 | |
| 7 | Fr-CXVSV 3×35+2x16mm2 | 3x7S/compact + 2x7S/compact | m | 700,600 | |
| 8 | Fr-CXVSV 3×35+2x25mm2 | 3x7S/compact + 2x7S/compact | m | 792,300 | |
| 9 | Fr-CXVSV3x50+2x25mm2 | 3x19S/compact + 2x7S/compact | m | 999,100 | |
| 10 | Fr-CXVSV 3×50+2x35mm2 | 3x19S/compact + 2x7S/compact | m | 1,098,400 | |
| 11 | Fr-CXVSV 3×70+2x35mm2 | 3x19S/compact + 2x7S/compact | m | 1,383,000 | |
| 12 | Fr-CXVSV 3×70+2x50mm2 | 3x19S/compact + 2x19S/compact | m | 1,519,800 | |
| 13 | Fr-CXVSV 3×95+2x50mm2 | 3x19S/compact + 2x19S/compact | m | 1,898,200 | |
| 14 | Fr-CXVSV 3×95+2x70mm2 | 3x19S/compact + 2x19S/compact | m | 2,089,400 | |
| 15 | Fr-CXVSV 3×120+2x70mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 2,253,700 | |
| 16 | Fr-CXVSV 3×120+2x95mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 2,440,300 | |
| 17 | Fr-CXVSV 3×150+2x70mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 2,698,400 | |
| 18 | Fr-CXVSV3x150+2x95mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 2,884,200 | |
| 19 | Fr-CXVSV3x150+2x120mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 3,108,100 | |
| 20 | Fr-CXVSV 3×185+2x95mm2 | 3x37S/compact + 2x37S/compact | m | 3,341,400 | |
| 21 | Fr-CXVSV 3×185+2x120mm2 | 3x37S/compact + 2x19S/compact | m | 3,645,700 | |
| 22 | Fr-CXVSV3x185+2x150mm2 | 3x37S/compact + 2x37S/compact | m | 3,864,700 | |
| 23 | Fr-CXVSV3x240+2x120mm2 | 3x61S/compact + 2x37S/compact | m | 4,156,300 | |
| 24 | Fr-CXVSV 3×240+2x150mm2 | 3x61S/compact + 2x37S/compact | m | 4,662,700 | |
| 25 | Fr-CXVSV 3×240+2x185mm2 | 3x61S/compact + 2x37S/compact | m | 4,952,900 | |
| CÁP NGẦM CHỐNG CHÁY 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 5x? | |||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SỐ SỢI | ĐƯỜNG KÍNH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Fr-CXVSV 5×2.5mm2 | 7 | 0.67 mm | m | 103,500 |
| 2 | Fr-CXVSV 5×4.0mm2 | 7 | 0.85 mm | m | 142,500 |
| 3 | Fr-CXVSV 5×6 mm2 | 7 | 1.04 mm | m | 192,400 |
| 4 | Fr-CXVSV 5×10 mm2 | 7 | compact | m | 277,600 |
| 5 | Fr-CXVSV5x16 mm2 | 7 | compact | m | 420,300 |
| 6 | Fr-CXVSV 5×25 mm2 | 7 | compact | m | 641,800 |
| 7 | Fr-CXVSV 5×35 mm2 | 7 | compact | m | 878,000 |
| 8 | Fr-CXVSV 5×50 mm2 | 19 | compact | m | 1,209,100 |
| 9 | Fr-CXVSV 5x70mm2 | 19 | compact | m | 1,680,600 |
| 10 | Fr-CXVSV 5x95mm2 | 19 | compact | m | 2,311,500 |
| 11 | Fr-CXVSV 5x120mm2 | 37 | compact | m | 2,873,900 |
| 12 | Fr-CXVSV 5x150mm2 | 37 | compact | m | 3,591,200 |
| 13 | Fr-CXVSV 5x185mm2 | 37 | compact | m | 4,482,100 |
| 14 | Fr-CXVSV 5x240mm2 | 61 | compact | m | 5,758,100 |
2. Tại sao Sunwon là đối tác chiến lược của nhà thầu M&E?
Việc Sunwon trực tiếp sản xuất và phân phối mang lại lợi thế cạnh tranh tuyệt đối cho các đơn vị thi công:
- Chủ động nguồn cung: Không qua trung gian, đảm bảo tiến độ thi công gấp của các dự án lớn tại Hà Nội và toàn quốc.
- Pháp lý minh bạch: Cung cấp đầy đủ CO/CQ, biên bản thí nghiệm, chứng nhận PCCC giúp nghiệm thu dự án nhanh chóng.
- Tư vấn giải pháp: Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ tính toán tiết diện cáp, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn điện và tối ưu chi phí vật tư cho nhà thầu.
- Chất lượng FR-PVC: Hợp chất nhựa chống cháy chuyên dụng từ Sunwon đảm bảo độ bền cơ học cao, chịu được môi trường thi công khắc nghiệt.
3. Quy trình nhận báo giá & Đặt hàng
Để đảm bảo thông tin chính xác và tối ưu thời gian cũng như nhận chiết khấu riêng cho dự án, quý khách hàng xin liên hệ nhận báo giá qua số điện thoại sunwon


SUNWON hiểu rằng uy tín chất lượng sản phẩm và dịch vụ là 2 yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của công ty. Do đó, Công ty cổ phần thiết bị điện Hàn Quốc cam kết thực hiện chính sách chất lượng như sau:
ISO 9001:2015
TCVN 6610-3: 2000
TCVN 6610-5: 2007
TCVN 5935-1: 2013
TCVN 5935-2: 2013
TCVN 5064:1994
TCVN 6447:1998
QCVN 4:2009
IEC 60332