Bảng Giá Cáp Điện Chậm Cháy & Chống Cháy SUNWON Mới Nhất 2026

bang gia cap dien chong chay sunwon

Cung cấp giải pháp cáp điện an toàn PCCC, đạt chuẩn IEC/TCVN. Chiết khấu cao cho nhà thầu M&E, thợ thầu và đại lý trên toàn quốc.

1. Cáp điện chậm cháy và chống cháy là gì?

Cáp điện Sunwon chậm cháy và chống cháy là dòng cáp chuyên dụng trong hệ thống PCCC, được thiết kế với lớp vỏ bọc FR-PVC (Flame Retardant PVC). Sản phẩm giúp hạn chế sự lan truyền ngọn lửa (chậm cháy) hoặc duy trì sự toàn vẹn mạch điện trong nhiệt độ cao (chống cháy), đảm bảo hệ thống điện khẩn cấp vận hành liên tục khi có sự cố hỏa hoạn.

Sự khác biệt kỹ thuật mà thầu M&E cần lưu ý:

  • Cáp chậm cháy (Flame Retardant): Sử dụng vỏ FR-PVC giúp ngăn chặn ngọn lửa lan theo đường dây, thường dùng cho hệ thống điện tổng, điện chiếu sáng trong tòa nhà.
  • Cáp chống cháy (Fire Resistant): Ngoài vỏ FR-PVC, cáp còn có lớp băng Mica chịu nhiệt bảo vệ lõi đồng. Sản phẩm duy trì mạch điện 90 phút ở 950°C, bắt buộc dùng cho hệ thống báo cháy, bơm cứu hỏa và đèn thoát hiểm.

Cáp chống cháy có thể duy trì tính toàn vẹn của mạch điện và tiếp tục hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định để đảm bảo không làm gián đoạn tải điện, nhờ đó mà các thiết bị điện quan trọng có thể hoạt động bình thường trong khoảng thời gian đó (nhất là hệ thống phòng chữa cháy và báo cháy). Cáp chống cháy SUNWON được sản xuất theo tiêu chuẩn IEC 60332 và BS6387, đảm bảo trong điều kiện hỏa hoạn có thể hoạt động bình thường trong ít nhất 90 phút. Bạn có thể xem thêm về tiêu chuẩn tại đây. Về cơ bản thì nó có những ưu điểm như:

  • Đảm bảo tính toàn vẹn của mạch là khả năng cung cấp điện liên tục khi đường dây tiếp xúc với lửa. trong một thời gian mà không bị đoản mạch.
  • Chống lan truyền ngọn lửa: Là đặc tính chống cháy lan của dây cáp, khi đường dây bốc cháy ngọn lửa sẽ không thể cháy lan nếu không có nguồn lửa duy trì, vì vậy, nó sẽ giúp hạn chế diện tích cháy và ngăn không cho cháy lan sang các khu vực khác.

Cáp chống cháy là loại cáp được khuyến nghị sử dụng trong lắp đặt hệ thống chiếu sáng khẩn cấp, hệ thống thoát khói, hệ thống báo động, hệ thống tín hiệu, DSO,  hệ thống điều khiển, hệ thống phát hiện cháy và tự động chữa cháy cũng như các mạch an toàn khác, thậm chí ngày nay nó còn được khuyến khích sử dụng trong mạch điện dân dụng. Ứng dụng cụ thể:

  • Nhà ở, tòa nhà nhiều tầng, cửa hàng, cửa hàng, khách sạn, nhà hát, rạp chiếu phim, trường học, bệnh viện, sân bay, v.v.
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống báo động, hệ thống thông gió, thang cuốn, thang máy, đèn an ninh, trạm vận hành và chuyên sâu, thiết bị bảo trì.
  • Đường sắt ngầm và các công trình đường sắt khác
  • Nhà máy điện, nhà máy công nghiệp có giá trị máy móc, vật tư lớn hoặc tiềm ẩn rủi ro
  • Nguồn điện khẩn cấp đang hoạt động

2. Bảng giá cáp điện Sunwon 

Lưu ý: Giá tại nhà máy biến động theo giá đồng, giá nguyên vật liệu vỏ. Bảng giá dưới đây là khung tham chiếu để nhà thầu dự toán chi phí.

DÂY ĐƠN CỨNG 1 SỢI 450/750 V – CU/Fr-PVC – 1c x ? 
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CVH 1 x 0.510.80m2,800
2Fr-CVH 1 x 0.7510.98m4,000
3Fr-CVH 1 x 1.011.13m5,200
4Fr-CVH 1 x 1.511.38m7,600
5Fr-CVH 1 x 2.511.75m12,100
6Fr-CVH 1 x 4.012.25m19,700
7Fr-CVH 1 x 6.012.77m29,300
DÂY ĐƠN MỀM 300/500 V – CU/Fr-PVC – 1c x ?
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CVS 1 x 0.5200.18m2,790
2Fr-CVS 1 x 0.75300.18m4,000
13Fr-CVS 1 x 1.0300.20m5,000
DÂY ĐƠN MỀM 450/750 V – CU/Fr-PVC – 1c x ?
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CVS 1 x 1.5300.24m7,200
2Fr-CVS 1 x 2.5500.24m11,700
3Fr-CVS 1 x 4.0520.30m18,700
4Fr-CVS 1 x 6.0800.30m28,400
5Fr-CVS 1 x 101400.30m49,500
6Fr-CVS 1 x 162100.30m73,800
7Fr-CVS 1 x 253290.30m115,500
8Fr-CVS 1 x 354620.30m161,500
9Fr-CVS 1 x 506720.30m234,500
10Fr-CVS 1 x 703420.50m330,400
11Fr-CVS 1 x 954560.50m440,500
12Fr-CVS 1 x 1205700.50m549,700
13Fr-CVS 1 x 1507030.50m678,100
14Fr-CVS 1 x 1858510.50m820,900
15Fr-CVS 1 x 2401,1840.50m1,140,400
DÂY OVAN 2 RUỘT MỀM 300/500 V – CU/Fr-PVC/Fr-PVC – 2c x ? 
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CVVS 2 x 0.5200.18m6,900
2Fr-CVVS 2 x 0.75300.18m9,200
3Fr-CVVS 2 x 1.0300.20m11,400
4Fr-CVVS 2 x 1.5300.24m15,700
5Fr-CVVS 2 x 2.5500.24m25,500
6Fr-CVVS 2 x 4.0520.30m40,200
7Fr-CVVS 2 x 6.0800.30m60,000
DÂY TRÒN 2 RUỘT MỀM 300/500 V – CU/Fr-PVC/Fr-PVC – 2c x ?
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CVVS 2 x 0.5200.18m7,700
2Fr-CVVS 2 x 0.75300.18m10,200
3Fr-CVVS 2 x 1.0300.20m12,400
4Fr-CVVS 2 x 1.5300.24m17,100
5Fr-CVVS 2 x 2.5500.24m27,600
6Fr-CVVS 2 x 4.0520.30m42,800
7Fr-CVVS 2 x 6.0800.30m63,400
8Fr-CVVS 2 x 101400.30m110,800
DÂY TRÒN 3 RUỘT MỀM 300/500 V – CU/Fr-PVC/Fr-PVC – 3c x ? 
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CVVS 3 x 0.5200.18m10,300
2Fr-CVVS 3 x 0.75300.18m14,000
3Fr-CVVS 3 x 1.0300.20m17,400
4Fr-CVVS 3 x 1.5300.24m24,200
5Fr-CVVS 3 x 2.5500.24m39,200
6Fr-CVVS 3 x 4.0520.30m60,800
7Fr-CVVS 3 x 6.0800.30m91,700
8Fr-CVvS 3 x 101400.30m159,200
DÂY TRÒN 4 RUỘT MỀM 300/500 V – CU/Fr-PVC/Fr-PVC – 3c x ? + 1c x ? 
STTTÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHĐVTĐƠN GIÁ
Số sợi(S) / đường kính sợi(mm)
1Fr-CVvS 3 x 1.0 + 1 x 0.753x30S/0.2mm+1x30S/0.18mmm21,700
2Fr-CVVS 3 x 1.5 + 1 x 1.03x30S/0.24mm+1x30S/0.2mmm30,000
3Fr-CVVS 3 x 2.5 + 1 x 1.53x50S/0.24mm+1x30S/0.24mmm47,100
4Fr-CVVS 3 x 4.0 + 1 x 2.53x52S/0.30mm+1x50S/0.24mmm73,700
5Fr-CVVS 3 x 6.0 + 1 x 4.03x80S/0.30mm+1x52S/0.30mmm111,400
6Fr-CVVS 3 x 10 + 1 x 6.03x140S/0.30mm+1x80S/0.30mmm189,600
DÂY TRÒN 4 RUỘT MỀM 300/500 V – CU/Fr-PVC/Fr-PVC – 4c x ? 
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CVVS 4 x 0.5200.18m13,400
2Fr-CVVS 4 x 0.75300.18m18,300
3Fr-CVVS 4 x 1.0300.20m22,600
4Fr-CVVS 4 x 1.5300.24m31,900
5Fr-CVVS 4 x 2.5500.24m51,300
6Fr-CVVS 4 x 4.0520.30m80,100
7Fr-CVVS 4 x 6.0800.30m120,500
8Fr-CVVS 4 x 101400.30m209,300
DÂY TRÒN 5 RUỘT MỀM 300/500 V – CU/PVC/PVC – 5c x ? 
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CVVS 5 x 0.5200.18m17,400
2Fr-CVVS 5 x 0.75300.18m23,200
3Fr-CVVS 5 x 1.0300.20m28,500
4Fr-CVVS 5 x 1.5300.24m40,500
5Fr-CVVS 5 x 2.5500.24m64,700
6Fr-CVVS 5 x 4.0520.30m100,800
7Fr-CVVS 5 x 6.0800.30m150,600
8Fr-CVVS 5 x 101400.30m259,300
CÁP TREO HẠ THẾ 1 RUỘT DẪN 450/750 V – CU/Fr-PVC – 1c x ?
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CV 1c x 1.5 mm270.52 mmm7,900
2Fr-CV 1c x 2.5 mm270.67 mmm12,700
3Fr-CV 1c x 4.0 mm270.85 mmm20,500
4Fr-CV 1c x 6.0 mm271.04 mmm29,800
5Fr-CV 1c x 10 mm27compactm48,100
6Fr-CV 1c x 16 mm27compactm74,800
7Fr-CV 1c x 25 mm27compactm117,100
8Fr-CV 1c x 35 mm27compactm161,600
9Fr-CV 1c x 50 mm219compactm221,000
10Fr-CV 1c x 70 mm219compactm315,200
11Fr-CV 1c x 95 mm219compactm437,500
12Fr-CV 1c x 120 mm237compactm549,700
13Fr-CV 1c x 150 mm237compactm683,000
14Fr-CV 1c x 185 mm237compactm849,600
15Fr-CV 1c x 240 mm261compactm1,119,600
16Fr-CV 1c x 300 mm261compactm1,401,300
17Fr-CV 1c x 400 mm261compactm1,814,400
18Fr-CV 1c x 500 mm261compactm2,297,900
CÁP TREO HẠ THẾ 1 RUỘT DẪN BỌC 2 LỚP 0.6/1KV – CU/XLPE/Fr-PVC – 1c x ?
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CXV 1c x 1.5 mm270.52 mmm9,700
2Fr-CXV 1c x 2.5 mm270.67 mmm14,700
3Fr-CXV 1c x 4.0 mm270.85 mmm22,500
4Fr-CXV 1c x 6.0 mm271.04 mmm31,700
5Fr-CXV 1c x 10 mm27compactm50,200
6Fr-CXV 1c x 16 mm27compactm77,200
7Fr-CXV 1c x 25 mm27compactm119,700
8Fr-CXV 1c x 35 mm27compactm164,500
9Fr-CXV 1c x 50 mm219compactm223,700
10Fr-CXV 1c x 70 mm219compactm318,500
11Fr-CXV 1c x 95 mm219compactm440,700
12Fr-CXV 1c x 120 mm237compactm553,600
13Fr-CXV 1c x 150 mm237compactm687,300
14Fr-CXV 1c x 185 mm237compactm855,100
15Fr-CXV 1c x 240 mm261compactm1,124,400
16Fr-CXV 1c x 300 mm261compactm1,405,500
17Fr-CXV 1c x 400 mm261compactm1,820,800
18Fr-CXV 1c x 500 mm261compactm2,304,300
CÁP TREO HẠ THẾ 2 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/PVC – 2c x ?
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CXV 2c x 1.5 mm270.52 mmm22,400
2Fr-CXV 2c x 2.5 mm270.67 mmm32,800
3Fr-CXV 2c x 4.0 mm270.85 mmm49,000
4Fr-CXV 2c x 6.0 mm271.04 mmm68,500
5Fr-CXV 2c x 10 mm27compactm106,600
6Fr-CXV 2c x 16 mm27compactm162,000
7Fr-CXV 2c x 25 mm27compactm249,600
8Fr-CXV 2c x 35 mm27compactm341,100
9Fr-CXV 2c x 50 mm219compactm473,700
10Fr-CXV 2×70 mm219compactm662,600
11Fr-CXV 2×95 mm219compactm916,100
12Fr-CXV 2×120 mm237compactm1,196,100
13Fr-CXV 2×150 mm237compactm1,433,400
CÁP TREO HẠ THẾ 2 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/Fr-PVC/Fr-PVC – 2c x ?
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CVV 2C x1.5 mm270.52 mmm22,600
2Fr-CVV 2C x 2.5 mm270.67 mmm32,500
3Fr-CVV 2C x 4 mm270.85 mmm49,400
4Fr-CVV 2C x 6 mm271.04 mmm71,900
5Fr-CVV 2C x 10 mm27compactm111,600
6Fr-CVV 2C x 16 mm27compactm168,000
7Fr-CVV 2C x 25 mm27compactm256,500
8Fr-CVV 2C x 35 mm27compactm351,200
9Fr-CVV 2C x 50 mm219compactm481,300
10Fr-CVV 2×70 mm219compactm669,800
11Fr-CVV 2×95 mm219compactm926,300
12Fr-CVV 2×120 mm237compactm1,181,500
13Fr-CVV 2×150 mm237compactm1,443,700
CÁP TREO HẠ THẾ 3 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/Fr-PVC – 3c x ? 
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CXV 3c x 1.5 mm270.52 mmm31,200
2Fr-CXV 3c x 2.5 mm270.67 mmm45,900
3Fr-CXV 3c x 4.0 mm270.85 mmm70,100
4Fr-CXV 3c x 6.0 mm271.04 mmm99,200
5Fr-CXV 3c x 10 mm27compactm156,100
6Fr-CXV 3c x 16 mm27compactm234,700
7Fr-CXV 3c x 25 mm27compactm363,800
8Fr-CXV 3c x 35 mm27compactm497,900
9Fr-CXV 3c x 50 mm219compactm676,700
10Fr-CXV 3c x 70 mm219compactm964,800
11Fr-CXV 3c x 95 mm219compactm1,333,500
12Fr-CXV 3c x 120 mm237compactm1,675,500
13Fr-CXV 3c x 150 mm237compactm2,079,700
14Fr-CXV 3c x 185 mm237compactm2,584,600
15Fr-CXV 3c x 240 mm261compactm3,401,400
16Fr-CXV 3c x 300 mm261compactm4,251,200
CÁP TREO HẠ THẾ 3 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/Fr-PVC/Fr-PVC – 3c x ? 
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CVV 3×1.5 mm270.52 mmm28,900
2Fr-CVV 3×2.5 mm270.67 mmm43,500
3Fr-CVV 3×4 mm270.85 mmm68,100
4Fr-CVV 3×6 mm271.04 mmm97,100
5Fr-CVV 3×10 mm27compactm153,500
6Fr-CVV 3×16 mm27compactm234,200
7Fr-CVV 3×25 mm27compactm363,700
8Fr-CVV 3×35 mm27compactm498,800
9Fr-CVV 3×50 mm219compactm680,100
10Fr-CVV 3×70 mm219compactm967,700
11Fr-CVV 3×95 mm219compactm1,342,200
12Fr-CVV 3×120 mm237compactm1,668,900
13Fr-CVV 3×150 mm237compactm2,068,500
14Fr-CVV 3×185 mm237compactm2,575,200
15Fr-CVV 3×240 mm261compactm3,389,200
16Fr-CVV 3×300 mm261compactm4,236,700
CÁP TREO HẠ THẾ 4 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/Fr-PVC – 3x?+1x?
STTTÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CXV 3c x 2.5 + 1.5 mm23x7S/0.85mm + 7S/0.67mmm54,600
2Fr-CXV 3c x 4 + 2,5 mm23x7S/0.85mm + 7S/0.67mmm83,800
3Fr-CXV 3c x 6 + 4 mm23x7S/1.04mm + 7S/0.85mmm120,000
4Fr-CXV 3c x 10 + 6 mm23x7S/compact + 7S/1.04mmm186,000
5Fr-CXV 3c x 16 + 10 mm23x7S/compact + 7S/compactm288,100
6Fr-CXV 3c x 25 + 16 mm23x7S/compact + 7S/compactm442,800
7Fr-CXV 3c x 35 + 16 mm23x7S/compact + 7S/compactm577,700
8Fr-CXV 3c x 35 + 25 mm23x7S/compact + 7S/compactm621,500
9Fr-CXV 3c x 50 + 25 mm23x19S/compact + 7S/compactm802,400
10Fr-CXV 3c x 50 + 35 mm23x19S/compact + 7S/compactm847,600
11Fr-CXV 3c x 70 + 35 mm23x19S/compact + 7S/compactm1,136,900
12Fr-CXV 3c x 70 + 50 mm23x19S/compact + 19S/compactm1,196,500
13Fr-CXV 3c x 95 + 50 mm23x19S/compact + 19S/compactm1,553,500
14Fr-CXV 3c x 95 + 70 mm23x19S/compact + 19S/compactm1,650,200
15Fr-CXV 3c x 120 + 70 mm23x37S/compact + 19S/compactm1,991,700
16Fr-CXV 3c x 120 + 95 mm23x37S/compact + 19S/compactm2,114,100
17Fr-CXV 3c x 150 + 70 mm23x37S/compact + 19S/compactm2,393,000
18Fr-CXV 3c x 150 + 95 mm23x37S/compact + 19S/compactm2,515,300
19Fr-CXV 3c x 150 + 120 mm23x37S/compact + 37S/compactm2,629,900
20Fr-CXV 3c x 185 + 95 mm23x37S/compact + 19S/compactm3,023,300
21Fr-CXV 3c x 185 + 120 mm23x37S/compact + 37S/compactm3,138,300
22Fr-CXV 3c x 185 + 150 mm23x37S/compact + 37S/compactm3,272,000
23Fr-CXV 3c x 240 + 120 mm23x61S/compact + 37S/compactm3,951,000
24Fr-CXV 3c x 240 + 150 mm23x61S/compact + 37S/compactm4,084,900
25Fr-CXV 3c x 240 + 185 mm23x61S/compact + 37S/compactm4,252,700
26Fr-CXV 3c x 300 + 150 mm23x61S/compact + 37S/compactm4,930,800
27Fr-CXV 3c x 300 + 185 mm23x61S/compact + 37S/compactm5,100,700
28Fr-CXV 3c x 300 + 240 mm23x61S/compact + 37S/compactm5,372,500
CÁP TREO HẠ THẾ 4 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/Fr-PVC/Fr-PVC – 3x?+1x?
STTTÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CVV 3c x 2.5 + 1.5 mm23x7S/0.85mm + 7S/0.67mmm56,400
2Fr-CVV 3c x 4 + 2,5 mm23x7S/0.85mm + 7S/0.67mmm87,200
3Fr-CVV 3c x 6 + 4 mm23x7S/1.04mm + 7S/0.85mmm124,100
4Fr-CVV 3c x 10 + 6 mm23x7S/compact + 7S/1.04mmm191,800
5Fr-CVV 3c x 16 + 10 mm23x7S/compact + 7S/compactm292,500
6Fr-CVV 3c x 25 + 16 mm23x7S/compact + 7S/compactm448,500
7Fr-CVV 3c x 35 + 16 mm23x7S/compact + 7S/compactm587,500
8Fr-CVV 3c x 35 + 25 mm23x7S/compact + 7S/compactm631,300
9Fr-CVV 3c x 50 + 25 mm23x19S/compact + 7S/compactm820,200
10Fr-CVV 3c x 50 + 35 mm23x19S/compact + 7S/compactm866,000
11Fr-CVV 3c x 70 + 35 mm23x19S/compact + 7S/compactm1,154,400
12Fr-CVV 3c x 70 + 50 mm23x19S/compact + 19S/compactm1,220,500
13Fr-CVV 3c x 95 + 50 mm23x19S/compact + 19S/compactm1,580,500
14Fr-CVV 3c x 95 + 70 mm23x19S/compact + 19S/compactm1,671,700
15Fr-CVV 3c x 120 + 70 mm23x37S/compact + 19S/compactm2,021,700
16Fr-CVV 3c x 120 + 95 mm23x37S/compact + 19S/compactm2,148,300
17Fr-CVV 3c x 150 + 70 mm23x37S/compact + 19S/compactm2,425,100
18Fr-CVV 3c x 150 + 95 mm23x37S/compact + 19S/compactm2,550,000
19Fr-CVV 3c x 150 + 120 mm23x37S/compact + 37S/compactm2,658,700
20Fr-CVV 3c x 185 + 95 mm23x37S/compact + 19S/compactm3,059,900
21Fr-CVV 3c x 185 + 120 mm23x37S/compact + 37S/compactm3,170,300
22Fr-CVV 3c x 185 + 150 mm23x37S/compact + 37S/compactm3,312,100
23Fr-CVV 3c x 240 + 120 mm23x61S/compact + 37S/compactm4,014,500
24Fr-CVV 3c x 240 + 150 mm23x61S/compact + 37S/compactm4,113,300
25Fr-CXV 3c x 240 + 185 mm23x61S/compact + 37S/compactm4,285,000
26Fr-CVV 3c x 300 + 150 mm23x61S/compact + 37S/compactm5,006,000
27Fr-CVV 3c x 300 + 185 mm23x61S/compact + 37S/compactm5,186,600
28Fr-CVV 3c x 300 + 240 mm23x61S/compact + 61S/compactm5,443,800
CÁP TREO HẠ THẾ 4 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/Fr-PVC –  4x? 
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CXV 4c x 1.5 mm270.52 mmm39,400
2Fr-CXV 4c x 2.5 mm270.67 mmm59,600
3Fr-CXV 4c x 4 mm270.85 mmm91,100
4Fr-CXV 4c x 6 mm271.04 mmm129,700
5Fr-CXV 4c x 10 mm27compactm205,100
6Fr-CXV 4c x 16 mm27compactm313,100
7Fr-CXV 4c x 25 mm27compactm485,800
8Fr-CXV 4c x 35 mm27compactm666,600
9Fr-CXV 4c x 50 mm219compactm907,200
10Fr-CXV 4c x 70 mm219compactm1,294,600
11Fr-CXV 4c x 95 mm219compactm1,773,200
12Fr-CXV 4c x 120 mm237compactm2,227,200
13Fr-CXV 4c x 150 mm237compactm2,765,800
14Fr-CXV 4c x 185 mm237compactm3,441,300
15Fr-CXV 4c x 240 mm261compactm4,524,600
16Fr-CXV 4c x 300 mm261compactm5,655,700
CÁP TREO HẠ THẾ 4 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/Fr-PVC/Fr-PVC –  4x? 
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CVV 4×1.5mm270.52 mmm41,200
2Fr-CVV4x2.5mm270.67 mmm61,900
3Fr-CVV 4x4mm270.85 mmm94,600
4Fr-CVV 4x6mm271.04 mmm134,400
5Fr-CVV 4x10mm27compactm209,500
6Fr-CVV 4x16mm27compactm317,300
7Fr-CVV 4x25mm27compactm492,400
8Fr-CVV 4x35mm27compactm677,600
9Fr-CVV 4x50mm219compactm921,600
10Fr-CVV 4x70mm219compactm1,312,600
11Fr-CVV 4x95mm219compactm1,797,600
12Fr-CVV 4x120mm237compactm2,258,900
13Fr-CVV 4x150mm237compactm2,801,800
14Fr-CVV 4x185mm237compactm3,481,800
15Fr-CVV 4x240mm261compactm4,540,500
16Fr-CVV 4x300mm261compactm5,659,800
CÁP TREO HẠ THẾ 0.6/1KV CU/XLPE/Fr-PVC – 5 RUỘT DẪN 3x?+2x? 
STTTÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CXV 3c x 2.5 + 2c x1.5 mm23x7S/0.85mm + 2x7S/0.67mmm62,800
2Fr-CXV 3c x 4 + 2c x 2.5 mm23x7S/0.85mm + 2x7S/0.67mmm99,100
3Fr-CXV 3c x 6 + 2c x 4 mm23x7S/1.04mm + 2x7S/0.85mmm143,000
4Fr-CXV 3c x 10 + 2c x 6 mm23x7S/compact + 2x7S/1.04mmm219,800
5Fr-CXV 3c x 16 + 2c x 10 mm23x7S/compact + 2x7S/compactm339,200
6Fr-CXV 3c x 25 + 2c x 16 mm23x7S/compact + 2x7S/compactm522,000
7Fr-CXV 3c x 35 + 2c x 16 mm23x7S/compact + 2x7S/compactm661,400
8Fr-CXV 3c x 35 + 2c x 25 mm23x7S/compact + 2x7S/compactm748,000
9Fr-CXV 3c x 50 + 2c x 25 mm2 3x19S/compact + 2x7S/compactm934,200
10Fr-CXV 3c x 50 + 2c x 35 mm23x19S/compact + 2x7S/compactm1,026,300
11Fr-CXV 3c x 70 + 2c x 35 mm23x19S/compact + 2x7S/compactm1,317,000
12Fr-CXV 3c x 70 + 2c x 50 mm23x19S/compact + 2x19S/compactm1,447,400
13Fr-CXV 3c x 95 + 2c x 50 mm23x19S/compact + 2x19S/compactm1,803,200
14Fr-CXV 3c x 95 + 2c x 70 mm23x19S/compact + 2x19S/compactm1,985,500
15Fr-CXV 3c x 120 + 2c x 50 mm23x37S/compact + 2x19S/compactm2,156,600
16Fr-CXV 3c x 120 + 2c x 70 mm23x37S/compact + 2x19S/compactm2,337,000
17Fr-CXV 3c x 120 + 2c x 95 mm23x37S/compact + 2x19S/compactm2,557,600
18Fr-CXV 3c x 150 + 2c x 70 mm23x37S/compact + 2x19S/compactm2,740,900
19Fr-CXV 3c x 150 + 2c x 95 mm23x37S/compact + 2x19S/compactm2,987,200
20Fr-CXV 3c x 150 + 2c x 120 mm23x37S/compact + 2x37S/compactm3,203,700
21Fr-CXV 3c x 185 + 2c x 95 mm23x37S/compact + 2x19S/compactm3,498,600
22Fr-CXV 3c x 185 + 2c x 120 mm23x37S/compact + 2x37S/compactm3,713,700
23Fr-CXV 3c x 185 + 2c x 150 mm23x37S/compact + 2x37S/compactm4,094,200
24Fr-CXV 3c x 240 + 2c x 120 mm23x61S/compact + 2x37S/compactm4,517,700
25Fr-CXV 3c x 240 + 2c x 150 mm23x61S/compact + 2x37S/compactm4,808,000
26Fr-CXV 3c x 240 + 2c x 185 mm23x61S/compact + 2x37S/compactm5,207,200
CÁP TREO HẠ THẾ 0.6/1KV CU/XLPE/Fr-PVC – 5 RUỘT DẪN 4x?+1x? 
STTTÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CXV 4×2.5+1×1.5mm24x7S/0.85mm + 1x7S/0.67mmm65,700
2Fr-CXV  4×4+1×2.5mm24x7S/0.85mm + 1x7S/0.67mmm103,500
3Fr-CXV  4×6+1x4mm24x7S/1.04mm + 1x7S/0.85mmm149,200
4Fr-CXV  4×10+1x6mm24x7S/compact + 1x7S/1.04mmm235,500
5Fr-CXV  4×16+1x10mm24x7S/compact + 1x7S/compactm362,400
6Fr-CXV  4×25+1x16mm24x7S/compact + 1x7S/compactm559,000
7Fr-CXV  4×35+1x16mm24x7S/compact + 1x7S/compactm742,700
8Fr-CXV  4×35+1x25mm24x7S/compact + 1x7S/compactm786,700
9Fr-CXV  4×50+1x25mm24x19S/compact + 1x7S/compactm1,034,700
10Fr-CXV  4×50+1x35mm24x19S/compact + 1x7S/compactm1,081,500
11Fr-CXV  4×70+1x35mm24x19S/compact + 1x7S/compactm1,461,600
12Fr-CXV  4×70+1x50mm24x19S/compact + 1x19S/compactm1,527,700
13Fr-CXV  4×95+1x50mm24x19S/compact + 1x19S/compactm2,001,700
14Fr-CXV  4×95+1x70mm24x19S/compact + 1x19S/compactm2,094,300
15Fr-CXV  4×120+1x70mm24x37S/compact + 1x19S/compactm2,552,300
16Fr-CXV  4×120+1x95mm24x37S/compact + 1x19S/compactm2,679,200
17Fr-CXV  4×150+1x70mm24x37S/compact + 1x19S/compactm3,090,600
18Fr-CXV  4×150+1x95mm24x37S/compact + 1x19S/compactm3,215,400
19Fr-CXV  4×150+1x120mm24x37S/compact + 1x37S/compactm3,325,300
20Fr-CXV  4×185+1x95mm24x37S/compact + 1x37S/compactm3,890,000
21Fr-CXV  4×185+1x120mm24x37S/compact + 1x37S/compactm3,999,200
22Fr-CXV  4×185+1x150mm24x37S/compact + 1x37S/compactm4,144,200
23Fr-CXV  4×240+1x120mm24x61S/compact + 1x37S/compactm5,109,300
24Fr-CXV 4×240+1x150mm24x61S/compact + 1x37S/compactm5,197,700
25Fr-CXV 4×240+1x185mm24x61S/compact + 1x37S/compactm5,370,900
CÁP TREO HẠ THẾ 5 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/Fr-PVC – 5x? 
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CXV 5c x 1.5 mm270.52 mmm49,200
2Fr-CXV 5c x 2.5 mm270.67 mmm74,500
3Fr-CXV 5c x 4 mm270.85 mmm116,300
4Fr-CXV 5c x 6 mm271.04 mmm164,800
5Fr-CXV 5c x 10 mm27compactm261,400
6Fr-CXV 5c x 16 mm27compactm398,000
7Fr-CXV 5c x 25 mm27compactm613,300
8Fr-CXV 5c x 35 mm27compactm847,100
9Fr-CXV 5c x 50 mm219compactm1,161,700
10Fr-CXV 5c x 70 mm219compactm1,644,100
11Fr-CXV 5c x 95 mm219compactm2,246,900
12Fr-CXV 5c x 120 mm237compactm2,713,600
13Fr-CXV 5c x 150 mm237compactm3,513,000
14Fr-CXV 5c x 185 mm237compactm4,364,700
15Fr-CXV 5c x 240 mm261compactm5,692,200
CÁP NGẦM HẠ THẾ 1 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 1x? 
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CXVSV 1x10mm270.67 mmm65,700
2Fr-CXVSV 1x16mm270.85 mmm94,800
3Fr-CXVSV 1x25mm271.04 mmm138,300
4Fr-CXVSV 1x35mm27compactm184,100
5Fr-CXVSV 1x50mm219compactm245,100
6Fr-CXVSV 1x70mm219compactm343,900
7Fr-CXVSV 1x95mm219compactm462,000
8Fr-CXVSV 1x120mm237compactm581,900
9Fr-CXVSV 1x150mm237compactm718,000
10Fr-CXVSV 1x185mm237compactm891,000
11Fr-CXVSV 1x240mm261compactm1,160,500
12Fr-CXVSV 1x300mm261compactm1,442,400
13Fr-CXVSV 1x400mm261compactm1,896,300
14Fr-CXVSV 1x500mm261compactm2,383,800
CÁP NGẦM HẠ THẾ 2 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 2x? 
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CXVSV 2×2.5mm270.67 mmm40,600
2Fr-CXVSV 2x4mm270.85 mmm57,200
3Fr-CXVSV 2x6mm271.04 mmm78,600
4Fr-CXVSV 2x10mm27compactm117,700
5Fr-CXVSV 2x16mm27compactm175,300
6Fr-CXVSV 2x25mm27compactm263,100
7Fr-CXVSV 2x35mm27compactm355,300
8Fr-CXVSV 2x50mm219compactm486,300
9Fr-CXVSV 2×70 mm219compactm689,300
10Fr-CXVSV2x95 mm219compactm944,400
11Fr-CXVSV 2×120 mm237compactm1,184,500
12Fr-CXVSV 2×150 mm237compactm1,484,700
CÁP NGẦM HẠ THẾ 3 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 3x? 
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CXVSV 3×2.5 mm270.67 mmm56,800
2Fr-CXVSV 3×4 mm270.85 mmm80,700
3Fr-CXVSV 3×6 mm271.04 mmm109,600
4Fr-CXVSV 3×10 mm27compactm167,300
5Fr-CXVSV 3×16 mm27compactm251,900
6Fr-CXVSV 3×25 mm27compactm381,200
7Fr-CXVSV 3×35 mm27compactm518,400
8Fr-CXVSV 3×50 mm219compactm701,800
9Fr-CXVSV3x70 mm219compactm998,000
10Fr-CXVSV 3×95 mm219compactm1,371,600
11Fr-CXVSV 3×120 mm237compactm1,717,600
12Fr-CXVSV 3×150 mm237compactm2,128,700
13Fr-CXVSV 3×185 mm237compactm2,640,800
14Fr-CXVSV 3×240 mm261compactm3,464,600
15Fr-CXVSV 3×300 mm261compactm4,319,600
CÁP NGẦM HẠ THẾ 4 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 3x?+1x? 
STTTÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CXVSV 3×2.5+1×1.5mm23x7S/0.85mm + 7S/0.67mmm64,700
2Fr-CXVSV 3×4+1×2.5mm23x7S/1.04mm + 7S/0.85mmm94,800
3Fr-CXVSV 3×6+1x4mm23x7S/compact + 7S/1.04mmm130,900
4Fr-CXVSV 3×10+1x6mm23x7S/compact + 7S/compactm198,000
5Fr-CXVSV 3×16+1x10mm23x7S/compact + 7S/compactm301,500
6Fr-CXVSV 3×25+1x16mm23x7S/compact + 7S/compactm457,200
7Fr-CXVSV 3×35+1x16mm23x7S/compact + 7S/compactm593,800
8Fr-CXVSV 3×35+1x25mm23x7S/compact + 7S/compactm639,100
9Fr-CXVSV3x50+1x25mm23x19S/compact + 7S/compactm820,300
10Fr-CXVSV 3×50+1x35mm23x19S/compact + 7S/compactm868,100
11Fr-CXVSV 3×70+1x35mm23x19S/compact + 19S/compactm1,174,000
12Fr-CXVSV 3×70+1x50mm23x19S/compact + 19S/compactm1,234,600
13Fr-CXVSV 3×95+1x50mm23x19S/compact + 19S/compactm1,593,500
14Fr-CXVSV 3×95+1x70mm23x19S/compact + 19S/compactm1,690,200
15Fr-CXVSV 3×120+1x70mm23x37S/compact + 19S/compactm2,036,000
16Fr-CXVSV 3×120+1x95mm23x37S/compact + 19S/compactm2,160,800
17Fr-CXVSV 3×150+1x70mm23x37S/compact + 19S/compactm2,444,800
18Fr-CXVSV3x150+1x95mm23x37S/compact + 19S/compactm2,569,400
19Fr-CXVSV3x150+1x120mm23x37S/compact + 37S/compactm2,683,200
20Fr-CXVSV 3×185+1x95mm23x37S/compact + 37S/compactm3,079,300
21Fr-CXVSV 3×185+1x120mm23x37S/compact + 37S/compactm3,194,200
22Fr-CXVSV3x185+1x150mm23x37S/compact + 37S/compactm3,332,200
23Fr-CXVSV3x240+1x120mm13x61S/compact + 37S/compactm4,012,500
24Fr-CXVSV 3×240+1x150mm23x61S/compact + 37S/compactm4,149,500
25Fr-CXVSV 3×240+1x185mm23x61S/compact + 37S/compactm4,318,500
CÁP NGẦM HẠ THẾ 4 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 4x?
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CXVSV 4×2.5mm270.67 mmm70,000
2Fr-CXVSV 4×4.0mm270.85 mmm101,400
3Fr-CXVSV 4×6 mm271.04 mmm140,800
4Fr-CXVSV 4×10 mm27compactm217,500
5Fr-CXVSV 4×16 mm27compactm329,700
6Fr-CXVSV 4×25 mm27compactm501,300
7Fr-CXVSV 4×35 mm27compactm684,800
8Fr-CXVSV 4×50 mm219compactm928,600
9Fr-CXVSV 4x70mm219compactm1,332,600
10Fr-CXVSV 4x95mm219compactm1,814,900
11Fr-CXVSV 4x120mm237compactm2,277,300
12Fr-CXVSV 4x150mm237compactm2,820,400
13Fr-CXVSV 4x185mm237compactm3,503,300
14Fr-CXVSV 4x240mm261compactm4,594,000
CÁP NGẦM HẠ THẾ 5 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 3x?+2x?
STTTÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CXSV 3×2.5+2×1.5mm23x7S/0.85mm + 2x7S/0.67mmm75,400
2Fr-CXSV 3×4+2×2.5mm23x7S/0.85mm + 2x7S/0.67mmm111,200
3Fr-CXSV 3×6+2x4mm23x7S/1.04mm + 2x7S/0.85mmm155,900
4Fr-CXSV 3×10+2x6mm23x7S/compact + 2x7S/1.04mmm233,600
5Fr-CXSV 3×16+2x10mm23x7S/compact + 2x7S/compactm354,300
6Fr-CXSV 3×25+2x16mm23x7S/compact + 2x7S/compactm539,400
7Fr-CXSV 3×35+2x16mm23x7S/compact + 2x7S/compactm679,300
8Fr-CXSV 3×35+2x25mm23x7S/compact + 2x7S/compactm766,700
9Fr-CXSV 3×50+2x25mm23x19S/compact + 2x7S/compactm972,700
10Fr-CXSV 3×50+2x35mm23x19S/compact + 2x7S/compactm1,065,000
11Fr-CXSV 3×70+2x35mm23x19S/compact + 2x7S/compactm1,360,700
12Fr-CXSV 3×70+2x50mm23x19S/compact + 2x19S/compactm1,475,400
13Fr-CXSV 3×95+2×50 mm23x19S/compact + 2x19S/compactm1,848,900
14Fr-CXSV 3×95+2×70 mm23x19S/compact + 2x19S/compactm2,033,200
15Fr-CXSV 3×120+2×70 mm23x37S/compact + 2x19S/compactm2,390,500
16Fr-CXSV 3×120+2×95 mm23x37S/compact + 2x19S/compactm2,638,600
17Fr-CXSV 3×150+2×70 mm23x37S/compact + 2x19S/compactm2,781,700
18Fr-CXSV 3×150+2×95 mm23x37S/compact + 2x19S/compactm3,041,800
19Fr-CXSV 3×150+2×120 mm23x37S/compact + 2x19S/compactm3,265,900
20Fr-CXSV 3×185+2×95 mm23x37S/compact + 2x37S/compactm3,560,200
21Fr-CXSV 3×185+2×120 mm23x37S/compact + 2x19S/compactm3,784,400
22Fr-CXSV 3×185+2×150 mm23x37S/compact + 2x37S/compactm4,055,400
23Fr-CXSV 3×240+2×120 mm23x61S/compact + 2x37S/compactm4,595,900
24Fr-CXSV 3×240+2×150 mm23x61S/compact + 2x37S/compactm4,872,500
25Fr-CXSV 3×240+2×185 mm23x61S/compact + 2x37S/compactm5,224,500
CÁP NGẦM HẠ THẾ 5 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 5x?
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CXVSV 5×2.5mm270.67 mmm96,700
2Fr-CXVSV 5×4.0mm270.85 mmm109,200
3Fr-CXVSV 5×6 mm271.04 mmm175,700
4Fr-CXVSV 5×10 mm27compactm276,500
5Fr-CXVSV5x16 mm27compactm420,200
6Fr-CXVSV 5×25 mm27compactm641,200
7Fr-CXVSV 5×35 mm27compactm869,500
8Fr-CXVSV 5×50 mm219compactm1,190,100
9Fr-CXVSV 5x70mm219compactm1,657,400
10Fr-CXVSV 5x95mm219compactm2,285,300
11Fr-CXVSV 5x120mm237compactm2,924,200
12Fr-CXVSV 5x150mm237compactm3,593,200
13Fr-CXVSV 5x185mm237compactm4,460,400
14Fr-CXVSV 5x240mm261compactm5,745,300
CÁP MULLER 1 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/PVC/ATA/Fr-PVC – 1x?
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CXVAV 1x10mm27compactm65,000
2Fr-CXVAV 1x16mm27compactm95,400
3Fr-CXVAV 1x25mm27compactm141,100
4Fr-CXVAV 1x35mm27compactm187,000
5Fr-CXVAV 1x50mm219compactm247,900
6Fr-CXVAV 1x70mm219compactm347,700
7Fr-CXVAV 1x95mm219compactm471,700
8Fr-CXVAV 1x120mm237compactm580,600
9Fr-CXVAV 1x150mm237compactm714,100
10Fr-CXVAV 1x185mm237compactm887,600
11Fr-CXVAV 1x240mm261compactm1,153,700
12Fr-CXVAV 1x300mm261compactm1,435,400
13Fr-CXVAV 1x400mm261compactm1,867,000
14Fr-CXVAV 1x500mm261compactm2,348,700
CÁP MUYLER HẠ THẾ 2 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/XLPE/PVC/ATA/Fr-PVC – 2x?
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CXAV 2x4mm270.85 mmm51,400
2Fr-CXAV 2x6mm271.04 mmm71,000
3Fr-CXAV 2x7mm271.13 mmm81,900
4Fr-CXAV 2x10mm27compactm109,900
5Fr-CXAV 2x11mm27compactm118,200
6Fr-CXAV 2x16mm27compactm167,300
7Fr-CXAV 2x25mm27compactm255,700
8Fr-CXAV 2x35mm27compactm349,400
CÁP CHỐNG CHÁY 1 RUỘT DẪN 450/750 V – CU/MICA/Fr-PVC – 1c x ?
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CMV 1 x 1.5 mm270.52 mmm9,800
2Fr-CMV 1 x 2.5 mm270.67 mmm14,600
3Fr-CMV 1 x 4.0 mm270.85 mmm23,300
4Fr-CMV 1 x 6.0 mm271.04 mmm33,200
5Fr-CMV 1 x 10 mm27compactm49,500
6Fr-CMV 1 x 16 mm27compactm76,300
7Fr-CMV 1 x 25 mm27compactm118,000
8Fr-CMV 1 x 35 mm27compactm162,000
9Fr-CMV 1 x 50 mm219compactm220,700
10Fr-CMV 1 x 70 mm219compactm313,600
11Fr-CMV 1 x 95 mm219compactm434,200
12Fr-CMV 1 x 120 mm237compactm544,600
13Fr-CMV 1 x 150 mm237compactm675,900
14Fr-CMV 1 x 185 mm237compactm840,700
15Fr-CMV 1 x 240 mm261compactm1,106,500
16Fr-CMV 1 x 300 mm261compactm1,383,700
17Fr-CMV 1 x 400 mm261compactm1,791,100
18Fr-CMV 1 x 500 mm261compactm2,267,500
CÁP CHỐNG CHÁY 1 RUỘT DẪN BỌC 2 LỚP 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/Fr-PVC – 1c x ?
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CMXV 1 x 1.5 mm270.52 mmm12,100
2Fr-CMXV 1 x 2.5 mm270.67 mmm16,900
3Fr-CMXV 1 x 4.0 mm270.85 mmm25,500
4Fr-CMXV 1 x 6.0 mm271.04 mmm35,600
5Fr-CMXV 1 x 10 mm27compactm51,800
6Fr-CMXV 1 x 16 mm27compactm78,900
7Fr-CMXV 1 x 25 mm27compactm120,800
8Fr-CMXV 1 x 35 mm27compactm165,200
9Fr-CMXV 1 x 50 mm219compactm223,800
10Fr-CMXV 1 x 70 mm219compactm317,600
11Fr-CMXV 1 x 95 mm219compactm438,000
12Fr-CMXV 1 x 120 mm237compactm549,900
13Fr-CMXV 1 x 150 mm237compactm681,000
14Fr-CMXV 1 x 185 mm237compactm846,800
15Fr-CMXV 1 x 240 mm261compactm1,112,500
16Fr-CMXV 1 x 300 mm261compactm1,389,900
17Fr-CMXV 1 x 400 mm261compactm1,798,600
18Fr-CMXV 1 x 500 mm261compactm2,275,000
CÁP CHỐNG CHÁY 2 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/PVC – 2c x ?
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CMXV 2c x 1.5 mm270.52 mmm27,600
2Fr-CMXV 2c x 2.5 mm270.67 mmm39,600
3Fr-CMXV 2c x 4.0 mm270.85 mmm55,600
4Fr-CMXV 2c x 6.0 mm271.04 mmm76,400
5Fr-CMXV 2c x 10 mm27compactm111,400
6Fr-CMXV 2c x 16 mm27compactm166,200
7Fr-CMXV 2c x 25 mm27compactm255,100
8Fr-CMXV 2c x 35 mm27compactm346,600
9Fr-CMXV 2c x 50 mm219compactm468,100
10Fr-CMXV 2×70 mm219compactm662,700
11Fr-CMXV 2×95 mm219compactm913,100
12Fr-CMXV 2×120 mm237compactm1,144,100
13Fr-CMXV 2×150 mm237compactm1,416,900
CÁP CHỐNG CHÁY 3 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/Fr-PVC – 3c x ? 
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CMXV 3c x 1.5 mm270.52 mmm39,000
2Fr-CMXV 3c x 2.5 mm270.67 mmm55,700
3Fr-CMXV 3c x 4.0 mm270.85 mmm79,600
4Fr-CMXV 3c x 6.0 mm271.04 mmm110,300
5Fr-CMXV 3c x 10 mm27compactm159,700
6Fr-CMXV 3c x 16 mm27compactm238,000
7Fr-CMXV 3c x 25 mm27compactm367,600
8Fr-CMXV 3c x 35 mm27compactm501,000
9Fr-CMXV 3c x 50 mm219compactm678,400
10Fr-CMXV 3c x 70 mm219compactm962,200
11Fr-CMXV 3c x 95 mm219compactm1,326,500
12Fr-CMXV 3c x 120 mm237compactm1,665,100
13Fr-CMXV 3c x 150 mm237compactm2,060,800
14Fr-CMXV 3c x 185 mm237compactm2,561,000
15Fr-CMXV 3c x 240 mm261compactm3,368,000
16Fr-CMXV 3c x 300 mm261compactm4,202,300
CÁP CHỐNG CHÁY 4 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/Fr-PVC – 3x?+1x?
STTTÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CMXV 3c x 2.5 + 1.5 mm23x7S/0.85mm + 7S/0.67mmm66,500
2Fr-CMXV 3c x 4 + 2,5 mm23x7S/0.85mm + 7S/0.67mmm99,600
3Fr-CMXV 3c x 6 + 4 mm23x7S/1.04mm + 7S/0.85mmm133,600
4Fr-CMXV 3c x 10 + 6 mm23x7S/compact + 7S/1.04mmm204,300
5Fr-CMXV 3c x 16 + 10 mm23x7S/compact + 7S/compactm312,700
6Fr-CMXV 3c x 25 + 16 mm23x7S/compact + 7S/compactm447,300
7Fr-CMXV 3c x 35 + 16 mm23x7S/compact + 7S/compactm581,800
8Fr-CMXV 3c x 35 + 25 mm23x7S/compact + 7S/compactm625,200
9Fr-CMXV 3c x 50 + 25 mm23x19S/compact + 7S/compactm801,000
10Fr-CMXV 3c x 50 + 35 mm23x19S/compact + 7S/compactm848,900
11Fr-CMXV 3c x 70 + 35 mm23x19S/compact + 7S/compactm1,136,500
12Fr-CMXV 3c x 70 + 50 mm23x19S/compact + 19S/compactm1,195,500
13Fr-CMXV 3c x 95 + 50 mm23x19S/compact + 19S/compactm1,546,900
14Fr-CMXV 3c x 95 + 70 mm23x19S/compact + 19S/compactm1,641,800
15Fr-CMXV 3c x 120 + 70 mm23x37S/compact + 19S/compactm1,977,900
16Fr-CMXV 3c x 120 + 95 mm23x37S/compact + 19S/compactm2,100,000
17Fr-CMXV 3c x 150 + 70 mm23x37S/compact + 19S/compactm2,374,900
18Fr-CMXV 3c x 150 + 95 mm23x37S/compact + 19S/compactm2,495,700
19Fr-CMXV 3c x 150 + 120 mm23x37S/compact + 37S/compactm2,609,400
20Fr-CMXV 3c x 185 + 95 mm23x37S/compact + 19S/compactm2,998,000
21Fr-CMXV 3c x 185 + 120 mm23x37S/compact + 37S/compactm3,111,200
22Fr-CMXV 3c x 185 + 150 mm23x37S/compact + 37S/compactm3,243,000
23Fr-CMXV 3c x 240 + 120 mm23x61S/compact + 37S/compactm3,910,500
24Fr-CMXV 3c x 240 + 150 mm23x61S/compact + 37S/compactm4,044,300
25Fr-CMXV 3c x 240 + 185 mm23x61S/compact + 37S/compactm4,210,200
26Fr-CMXV 3c x 300 + 150 mm23x61S/compact + 37S/compactm4,877,800
27Fr-CMXV 3c x 300 + 185 mm23x61S/compact + 37S/compactm5,046,800
28Fr-CMXV 3c x 300 + 240 mm23x61S/compact + 37S/compactm5,313,300
CÁP CHỐNG CHÁY 4 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/Fr-PVC –  4x? 
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CMXV 4c x 1.5 mm270.52 mmm49,300
2Fr-CMXV 4c x 2.5 mm270.67 mmm72,200
3Fr-CMXV 4c x 4 mm270.85 mmm103,100
4Fr-CMXV 4c x 6 mm271.04 mmm143,800
5Fr-CMXV 4c x 10 mm27compactm210,000
6Fr-CMXV 4c x 16 mm27compactm317,600
7Fr-CMXV 4c x 25 mm27compactm491,300
8Fr-CMXV 4c x 35 mm27compactm671,100
9Fr-CMXV 4c x 50 mm219compactm908,900
10Fr-CMXV 4c x 70 mm219compactm1,291,500
11Fr-CMXV 4c x 95 mm219compactm1,763,900
12Fr-CMXV 4c x 120 mm237compactm2,211,400
13Fr-CMXV 4c x 150 mm237compactm2,742,600
14Fr-CMXV 4c x 185 mm237compactm3,408,900
15Fr-CMXV 4c x 240 mm261compactm4,478,000
16Fr-CMXV 4c x 300 mm261compactm5,596,800
CÁP CHỐNG CHÁY 0.6/1KV CU/MICA/XLPE/Fr-PVC – 5 RUỘT DẪN 3x?+2x? 
STTTÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CMXV 3c x 2.5 + 2c x1.5 mm23x7S/0.85mm + 2x7S/0.67mmm76,400
2Fr-CMXV 3c x 4 + 2c x 2.5 mm23x7S/0.85mm + 2x7S/0.67mmm109,900
3Fr-CMXV 3c x 6 + 2c x 4 mm23x7S/1.04mm + 2x7S/0.85mmm155,700
4Fr-CMXV 3c x 10 + 2c x 6 mm23x7S/compact + 2x7S/1.04mmm236,700
5Fr-CMXV 3c x 16 + 2c x 10 mm23x7S/compact + 2x7S/compactm367,000
6Fr-CMXV 3c x 25 + 2c x 16 mm23x7S/compact + 2x7S/compactm534,800
7Fr-CMXV 3c x 35 + 2c x 16 mm23x7S/compact + 2x7S/compactm676,700
8Fr-CMXV 3c x 35 + 2c x 25 mm23x7S/compact + 2x7S/compactm766,700
9Fr-CMXV 3c x 50 + 2c x 25 mm2 3x19S/compact + 2x7S/compactm966,400
10Fr-CMXV 3c x 50 + 2c x 35 mm23x19S/compact + 2x7S/compactm1,063,600
11Fr-CMXV 3c x 70 + 2c x 35 mm23x19S/compact + 2x7S/compactm1,351,900
12Fr-CMXV 3c x 70 + 2c x 50 mm23x19S/compact + 2x19S/compactm1,484,200
13Fr-CMXV 3c x 95 + 2c x 50 mm23x19S/compact + 2x19S/compactm1,857,900
14Fr-CMXV 3c x 95 + 2c x 70 mm23x19S/compact + 2x19S/compactm2,046,800
15Fr-CMXV 3c x 120 + 2c x 50 mm23x37S/compact + 2x19S/compactm2,198,900
16Fr-CMXV 3c x 120 + 2c x 70 mm23x37S/compact + 2x19S/compactm2,384,600
17Fr-CMXV 3c x 120 + 2c x 95 mm23x37S/compact + 2x19S/compactm2,640,200
18Fr-CMXV 3c x 150 + 2c x 70 mm23x37S/compact + 2x19S/compactm2,801,600
19Fr-CMXV 3c x 150 + 2c x 95 mm23x37S/compact + 2x19S/compactm3,033,900
20Fr-CMXV 3c x 150 + 2c x 120 mm23x37S/compact + 2x37S/compactm3,256,600
21Fr-CMXV 3c x 185 + 2c x 95 mm23x37S/compact + 2x19S/compactm3,557,100
22Fr-CMXV 3c x 185 + 2c x 120 mm23x37S/compact + 2x37S/compactm3,775,800
23Fr-CMXV 3c x 185 + 2c x 150 mm23x37S/compact + 2x37S/compactm4,066,300
24Fr-CMXV 3c x 240 + 2c x 120 mm23x61S/compact + 2x37S/compactm4,543,800
25Fr-CMXV 3c x 240 + 2c x 150 mm23x61S/compact + 2x37S/compactm4,840,400
26Fr-CMXV 3c x 240 + 2c x 185 mm23x61S/compact + 2x37S/compactm5,187,000
CÁP CHỐNG CHÁY 0.6/1KV CU/MICA/XLPE/Fr-PVC – 5 RUỘT DẪN 4x?+1x? 
STTTÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CXV 4×2.5+1×1.5mm24x7S/0.85mm + 1x7S/0.67mmm83,900
2Fr-CXV  4×4+1×2.5mm24x7S/0.85mm + 1x7S/0.67mmm128,800
3Fr-CXV  4×6+1x4mm24x7S/1.04mm + 1x7S/0.85mmm175,900
4Fr-CXV  4×10+1x6mm24x7S/compact + 1x7S/1.04mmm267,300
5Fr-CXV  4×16+1x10mm24x7S/compact + 1x7S/compactm380,800
6Fr-CXV  4×25+1x16mm24x7S/compact + 1x7S/compactm574,000
7Fr-CXV  4×35+1x16mm24x7S/compact + 1x7S/compactm757,800
8Fr-CXV  4×35+1x25mm24x7S/compact + 1x7S/compactm798,300
9Fr-CXV  4×50+1x25mm24x19S/compact + 1x7S/compactm1,056,800
10Fr-CXV  4×50+1x35mm24x19S/compact + 1x7S/compactm1,103,300
11Fr-CXV  4×70+1x35mm24x19S/compact + 1x7S/compactm1,470,000
12Fr-CXV  4×70+1x50mm24x19S/compact + 1x19S/compactm1,536,100
13Fr-CXV  4×95+1x50mm24x19S/compact + 1x19S/compactm2,029,200
14Fr-CXV  4×95+1x70mm24x19S/compact + 1x19S/compactm2,122,400
15Fr-CXV  4×120+1x70mm24x37S/compact + 1x19S/compactm2,562,000
16Fr-CXV  4×120+1x95mm24x37S/compact + 1x19S/compactm2,687,200
17Fr-CXV  4×150+1x70mm24x37S/compact + 1x19S/compactm3,136,000
18Fr-CXV  4×150+1x95mm24x37S/compact + 1x19S/compactm3,296,500
19Fr-CXV  4×150+1x120mm24x37S/compact + 1x37S/compactm3,413,300
20Fr-CXV  4×185+1x95mm24x37S/compact + 1x37S/compactm3,988,900
21Fr-CXV  4×185+1x120mm24x37S/compact + 1x37S/compactm4,102,700
22Fr-CXV  4×185+1x150mm24x37S/compact + 1x37S/compactm4,247,400
23Fr-CXV  4×240+1x120mm24x61S/compact + 1x37S/compactm5,113,300
24Fr-CXV 4×240+1x150mm24x61S/compact + 1x37S/compactm5,258,400
25Fr-CXV 4×240+1x185mm24x61S/compact + 1x37S/compactm5,433,600
CÁP CHỐNG CHÁY 5 RUỘT DẪN 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/Fr-PVC – 5x? 
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CMXV 5c x 1.5 mm270.52 mmm56,100
2Fr-CMXV 5c x 2.5 mm270.67 mmm82,300
3Fr-CMXV 5c x 4 mm270.85 mmm122,900
4Fr-CMXV 5c x 6 mm271.04 mmm171,900
5Fr-CMXV 5c x 10 mm27compactm268,000
6Fr-CMXV 5c x 16 mm27compactm405,800
7Fr-CMXV 5c x 25 mm27compactm628,500
8Fr-CMXV 5c x 35 mm27compactm859,700
9Fr-CMXV 5c x 50 mm219compactm1,164,600
10Fr-CMXV 5c x 70 mm219compactm1,654,700
11Fr-CMXV 5c x 95 mm219compactm2,258,700
12Fr-CMXV 5c x 120 mm237compactm2,832,700
13Fr-CMXV 5c x 150 mm237compactm3,510,600
14Fr-CMXV 5c x 185 mm237compactm4,365,600
15Fr-CMXV 5c x 240 mm261compactm5,737,000
CÁP NGẦM CHỐNG CHÁY 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 1x? 
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CMXVSV 2×2.5mm270.67 mmm44,000
2Fr-CMXVSV 2x4mm270.85 mmm61,800
3Fr-CMXVSV 2x6mm271.04 mmm83,600
4Fr-CMXVSV 2x10mm27compactm123,000
5Fr-CMXVSV 2x16mm27compactm181,800
6Fr-CMXVSV 2x25mm27compactm272,100
7Fr-CMXVSV 2x35mm27compactm365,700
8Fr-CMXVSV 2x50mm219compactm494,100
9Fr-CMXVSV 2×70 mm219compactm685,000
10Fr-CMXVSV2x95 mm219compactm937,000
11Fr-CMXVSV 2×120 mm237compactm1,165,200
12Fr-CMXVSV 2×150 mm237compactm1,471,700
CÁP NGẦM CHỐNG CHÁY 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 3x? 
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CMXVSV 3×2.5 mm270.67 mmm62,200
2Fr-CMXVSV 3×4 mm270.85 mmm86,800
3Fr-CMXVSV 3×6 mm271.04 mmm116,100
4Fr-CMXVSV 3×10 mm27compactm174,600
5Fr-CMXVSV 3×16 mm27compactm260,700
6Fr-CMXVSV 3×25 mm27compactm393,500
7Fr-CMXVSV 3×35 mm27compactm533,300
8Fr-CMXVSV 3×50 mm219compactm717,500
9Fr-CMXVSV3x70 mm219compactm1,028,000
10Fr-CMXVSV 3×95 mm219compactm1,392,300
11Fr-CMXVSV 3×120 mm237compactm1,740,500
12Fr-CMXVSV 3×150 mm237compactm2,153,100
13Fr-CMXVSV 3×185 mm237compactm2,669,900
14Fr-CMXVSV 3×240 mm261compactm3,495,400
15Fr-CMXVSV 3×300 mm261compactm4,354,800
CÁP NGẦM CHỐNG CHÁY 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 3x?+1x? 
STTTÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CXVSV 3×2.5+1×1.5mm23x7S/0.85mm + 7S/0.67mmm71,700
2Fr-CXVSV 3×4+1×2.5mm23x7S/1.04mm + 7S/0.85mmm103,000
3Fr-CXVSV 3×6+1x4mm23x7S/compact + 7S/1.04mmm139,400
4Fr-CXVSV 3×10+1x6mm23x7S/compact + 7S/compactm207,400
5Fr-CXVSV 3×16+1x10mm23x7S/compact + 7S/compactm312,500
6Fr-CXVSV 3×25+1x16mm23x7S/compact + 7S/compactm472,200
7Fr-CXVSV 3×35+1x16mm23x7S/compact + 7S/compactm611,600
8Fr-CXVSV 3×35+1x25mm23x7S/compact + 7S/compactm656,500
9Fr-CXVSV3x50+1x25mm23x19S/compact + 7S/compactm841,800
10Fr-CXVSV 3×50+1x35mm23x19S/compact + 7S/compactm890,200
11Fr-CXVSV 3×70+1x35mm23x19S/compact + 19S/compactm1,195,900
12Fr-CXVSV 3×70+1x50mm23x19S/compact + 19S/compactm1,258,100
13Fr-CXVSV 3×95+1x50mm23x19S/compact + 19S/compactm1,620,400
14Fr-CXVSV 3×95+1x70mm23x19S/compact + 19S/compactm1,719,100
15Fr-CXVSV 3×120+1x70mm23x37S/compact + 19S/compactm2,065,600
16Fr-CXVSV 3×120+1x95mm23x37S/compact + 19S/compactm2,192,100
17Fr-CXVSV 3×150+1x70mm23x37S/compact + 19S/compactm2,476,700
18Fr-CXVSV3x150+1x95mm23x37S/compact + 19S/compactm2,602,800
19Fr-CXVSV3x150+1x120mm23x37S/compact + 37S/compactm2,717,300
20Fr-CXVSV 3×185+1x95mm23x37S/compact + 37S/compactm3,119,299
21Fr-CXVSV 3×185+1x120mm23x37S/compact + 37S/compactm3,234,100
22Fr-CXVSV3x185+1x150mm23x37S/compact + 37S/compactm3,371,900
23Fr-CXVSV3x240+1x120mm13x61S/compact + 37S/compactm4,055,800
24Fr-CXVSV 3×240+1x150mm23x61S/compact + 37S/compactm4,194,900
25Fr-CXVSV 3×240+1x185mm23x61S/compact + 37S/compactm4,365,600
CÁP NGẦM CHỐNG CHÁY 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 4x?
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CMXVSV 4×2.5mm270.67 mmm76,500
2Fr-CMXVSV 4×4.0mm270.85 mmm108,900
3Fr-CMXVSV 4×6 mm271.04 mmm148,600
4Fr-CMXVSV 4×10 mm27compactm226,800
5Fr-CMXVSV 4×16 mm27compactm340,100
6Fr-CMXVSV 4×25 mm27compactm517,600
7Fr-CMXVSV 4×35 mm27compactm702,300
8Fr-CMXVSV 4×50 mm219compactm967,700
9Fr-CMXVSV 4x70mm219compactm1,355,100
10Fr-CMXVSV 4x95mm219compactm1,841,100
11Fr-CMXVSV 4x120mm237compactm2,305,000
12Fr-CMXVSV 4x150mm237compactm2,850,700
13Fr-CMXVSV 4x185mm237compactm3,537,600
14Fr-CMXVSV 4x240mm261compactm4,637,200
CÁP NGẦM CHỐNG CHÁY 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 3x?+2x?
STTTÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CXVSV 3×2.5+2×1.5mm23x7S/0.85mm + 2x7S/0.67mmm91,200
2Fr-CXVSV 3×4+2×2.5mm23x7S/0.85mm + 2x7S/0.67mmm125,700
3Fr-CXVSV 3×6+2x4mm23x7S/1.04mm + 2x7S/0.85mmm171,600
4Fr-CXVSV 3×10+2x6mm23x7S/compact + 2x7S/1.04mmm253,900
5Fr-CXVSV 3×16+2x10mm23x7S/compact + 2x7S/compactm386,500
6Fr-CXVSV 3×25+2x16mm23x7S/compact + 2x7S/compactm556,200
7Fr-CXVSV 3×35+2x16mm23x7S/compact + 2x7S/compactm700,600
8Fr-CXVSV 3×35+2x25mm23x7S/compact + 2x7S/compactm792,300
9Fr-CXVSV3x50+2x25mm23x19S/compact + 2x7S/compactm999,100
10Fr-CXVSV 3×50+2x35mm23x19S/compact + 2x7S/compactm1,098,400
11Fr-CXVSV 3×70+2x35mm23x19S/compact + 2x7S/compactm1,383,000
12Fr-CXVSV 3×70+2x50mm23x19S/compact + 2x19S/compactm1,519,800
13Fr-CXVSV 3×95+2x50mm23x19S/compact + 2x19S/compactm1,898,200
14Fr-CXVSV 3×95+2x70mm23x19S/compact + 2x19S/compactm2,089,400
15Fr-CXVSV 3×120+2x70mm23x37S/compact + 2x19S/compactm2,253,700
16Fr-CXVSV 3×120+2x95mm23x37S/compact + 2x19S/compactm2,440,300
17Fr-CXVSV 3×150+2x70mm23x37S/compact + 2x19S/compactm2,698,400
18Fr-CXVSV3x150+2x95mm23x37S/compact + 2x19S/compactm2,884,200
19Fr-CXVSV3x150+2x120mm23x37S/compact + 2x19S/compactm3,108,100
20Fr-CXVSV 3×185+2x95mm23x37S/compact + 2x37S/compactm3,341,400
21Fr-CXVSV 3×185+2x120mm23x37S/compact + 2x19S/compactm3,645,700
22Fr-CXVSV3x185+2x150mm23x37S/compact + 2x37S/compactm3,864,700
23Fr-CXVSV3x240+2x120mm23x61S/compact + 2x37S/compactm4,156,300
24Fr-CXVSV 3×240+2x150mm23x61S/compact + 2x37S/compactm4,662,700
25Fr-CXVSV 3×240+2x185mm23x61S/compact + 2x37S/compactm4,952,900
CÁP NGẦM CHỐNG CHÁY 0.6/1KV – CU/MICA/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC – 5x?
STTTÊN SẢN PHẨMSỐ SỢIĐƯỜNG KÍNH ĐVTĐƠN GIÁ
1Fr-CXVSV 5×2.5mm270.67 mmm103,500
2Fr-CXVSV 5×4.0mm270.85 mmm142,500
3Fr-CXVSV 5×6 mm271.04 mmm192,400
4Fr-CXVSV 5×10 mm27compactm277,600
5Fr-CXVSV5x16 mm27compactm420,300
6Fr-CXVSV 5×25 mm27compactm641,800
7Fr-CXVSV 5×35 mm27compactm878,000
8Fr-CXVSV 5×50 mm219compactm1,209,100
9Fr-CXVSV 5x70mm219compactm1,680,600
10Fr-CXVSV 5x95mm219compactm2,311,500
11Fr-CXVSV 5x120mm237compactm2,873,900
12Fr-CXVSV 5x150mm237compactm3,591,200
13Fr-CXVSV 5x185mm237compactm4,482,100
14Fr-CXVSV 5x240mm261compactm5,758,100

2. Tại sao Sunwon là đối tác chiến lược của nhà thầu M&E?

Việc Sunwon trực tiếp sản xuất và phân phối mang lại lợi thế cạnh tranh tuyệt đối cho các đơn vị thi công:

  1. Chủ động nguồn cung: Không qua trung gian, đảm bảo tiến độ thi công gấp của các dự án lớn tại Hà Nội và toàn quốc.
  2. Pháp lý minh bạch: Cung cấp đầy đủ CO/CQ, biên bản thí nghiệm, chứng nhận PCCC giúp nghiệm thu dự án nhanh chóng.
  3. Tư vấn giải pháp: Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ tính toán tiết diện cáp, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn điện và tối ưu chi phí vật tư cho nhà thầu.
  4. Chất lượng FR-PVC: Hợp chất nhựa chống cháy chuyên dụng từ Sunwon đảm bảo độ bền cơ học cao, chịu được môi trường thi công khắc nghiệt.

3. Quy trình nhận báo giá & Đặt hàng

Để đảm bảo thông tin chính xác và tối ưu thời gian cũng như nhận chiết khấu riêng cho dự án, quý khách hàng xin liên hệ nhận báo giá qua số điện thoại sunwon

SUNWON hiểu rằng uy tín chất lượng sản phẩm và dịch vụ là 2 yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của công ty. Do đó, Công ty cổ phần thiết bị điện Hàn Quốc cam kết thực hiện chính sách chất lượng như sau:

    • Luôn cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của hách hàng!
    • Chú trọng công tác đào tạo và đào tạo lại đội ngũ cán bộ công nhân viên, không ngừng học tập và rèn luyện để nâng cao trình độ sản xuất, nghiệp vụ, nâng cao năng lực quản lý kỹ thuật.
    • Vận dụng sáng kiến cải tiến kỹ thuật, hợp lý hóa quy trình sản xuất hiện đại nhằm nâng cao năng suất, chất lượng, giá thành sản phẩm.
    • Thường xuyên duy trì, cải tiến hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001: 2015.
ISO-9001-2015

ISO 9001:2015

TCVN-6610-3-2000

TCVN 6610-3: 2000

TCVN-6610-5-2014

TCVN 6610-5: 2007

60332-60331-tcvn-5935-1

TCVN 5935-1: 2013

TCVN-5935-2-2013

TCVN 5935-2: 2013

TCVN-5064-1994

TCVN 5064:1994

TCVN-6447-1998

TCVN 6447:1998

QCVN

QCVN 4:2009

60332-60331-tcvn-5935-1

IEC 60332

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Báo giá qua điện thoại
Zalo Báo giá qua Zalo